FK Budućnost Podgorica
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Jedinstvo

FK Budućnost Podgorica vs Jedinstvo

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 1-1 Jedinstvo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 8, hòa 2, Jedinstvo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 6
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
WWLLW Jedinstvo
  1. 4' M. Nikolic
  2. 22' L. Sekularac
  3. 32' A. Camaj 1-0
  4. 39' G. Makridakis
  5. HT1-0
  6. 57' T. Komiya A. Cvijovic
  7. 61' I. Ivanovic M. Milickovic
  8. 61' L. Savovic D. Vukanic
  9. 67' S. Dacic M. Idrizovic
  10. 67' Y. Rodriguez G. Makridakis
  11. 71' M. Vusurovic A. Camaj
  12. 71' M. Jovanovic P. Grbic
  13. 72' P. Bozovic S. Scepanovic
  14. 72' O. Obradovic S. Radojevic
  15. 74' Yellow Card
  16. 85' Yellow Card
  17. 86' L. Mirkovic L. Mijovic
  18. 88' 1-1 Y. Rodriguez
  19. 90'+1 S. Dacic
  20. FT1-1

Đội hình

FK Budućnost Podgorica
  1. 1M. Mijatovic
  2. 4M. Djurickovic
  3. 10M. Milickovic ▼ 61'
  4. 18P. Grbic ▼ 71'
  5. 20M. Raspopovic
  6. 23M. Galic
  7. 24A. Camaj ▼ 71'
  8. 32N. Piscevic
  9. 44D. Vukanic ▼ 61'
  10. 55A. Orahovac
  11. 88L. Mijovic ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 31L. Djurovic
  2. 5I. Serikov
  3. 7I. Ivanovic ▲ 61'
  4. 8L. Mirkovic ▲ 86'
  5. 17M. Vusurovic ▲ 71'
  6. 22L. Savovic ▲ 61'
  7. 35D. Dakic
  8. 36P. Vukovic
  9. 99M. Jovanovic ▲ 71'
Jedinstvo HLV: S. Babača
  1. 71R. Dzafic
  2. 8S. Radojevic ▼ 72'
  3. 10M. Idrizovic ▼ 67'
  4. 11Z. Korac
  5. 15A. Cepic
  6. 22D. Kolic
  7. 23M. Nikolic
  8. 27L. Sekularac
  9. 33A. Cvijovic ▼ 57'
  10. 55S. Scepanovic ▼ 72'
  11. 56G. Makridakis ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 44G. Akovic
  2. 4P. Bozovic ▲ 72'
  3. 5M. Dulovic
  4. 6O. Obradovic ▲ 72'
  5. 9A. Musovic
  6. 14Z. Mahmutovic
  7. 19S. Dacic ▲ 67'
  8. 30T. Komiya ▲ 57'
  9. 32Y. Rodriguez ▲ 67'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
50Ghi được30
45Thủng lưới55
1.14Bàn thắng mỗi trận0.77
13Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu