FK Budućnost Podgorica
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jedinstvo

FK Budućnost Podgorica vs Jedinstvo

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 4-0 Jedinstvo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 8, hòa 2, Jedinstvo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Pod Goricom, Podgorica
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
WWLLW Jedinstvo
  1. 21' A. Pavlović 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' O. Gašević P. Vuković
  4. 46' M. Perošević Đ. Cvijović
  5. 49' A. Pavlović11m 2-0
  6. 52' A. Muzurović O. Obradović
  7. 53' A. Bošnjakphản lưới 3-0
  8. 60' A. Cvijović P. Bogdanović
  9. 60' M. Kovačević A. Bošnjak
  10. 61' M. Perosevic
  11. 63' L. Mijović I. Ivanović
  12. 63' O. Šarkić M. Vukotić
  13. 73' I. Bojović M. Brnović
  14. 73' L. Savović A. Pavlović
  15. 77' A. Mušović Ž. Korać
  16. 90'+4 I. Bojović 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. M. Mijatović
  2. A. Orahovac
  3. D. Grivić
  4. I. Serikov
  5. P. Vuković ▼ 46'
  6. M. Brnović ▼ 73'
  7. M. Vukotić ▼ 63'
  8. A. Bulatović
  9. I. Ivanović ▼ 63'
  10. A. Pavlović ▼ 73'
  11. I. Bulatović

Dự bị 5

  1. O. Gašević ▲ 46'
  2. L. Mijović ▲ 63'
  3. O. Šarkić ▲ 63'
  4. I. Bojović ▲ 73'
  5. L. Savović ▲ 73'
Jedinstvo HLV: S. Babača
  1. G. Aković
  2. S. Šćepanović
  3. O. Obradović ▼ 52'
  4. A. Bošnjak ▼ 60'
  5. H. Banda
  6. A. Čepić
  7. Đ. Cvijović ▼ 46'
  8. Ž. Korać ▼ 77'
  9. Brandao
  10. P. Bogdanović ▼ 60'
  11. M. Juković

Dự bị 5

  1. M. Perošević ▲ 46'
  2. A. Muzurović ▲ 52'
  3. A. Cvijović ▲ 60'
  4. M. Kovačević ▲ 60'
  5. A. Mušović ▲ 77'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu40
113Ghi được50
58Thủng lưới62
2.09Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn21
65Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu