Jedinstvo vs FK Budućnost Podgorica
Tỷ số chung cuộc: Jedinstvo 0-1 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jedinstvo thắng 0, hòa 2, FK Budućnost Podgorica thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 15
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Bijelo Polje
- Phong độ
- WWLLW Jedinstvo
- LDLDL FK Budućnost Podgorica
- 17' S. Scepanovic
- 34' ▲ M. Jovanovic ▼ Z. Petrovic
- HT0-0
- 49' G. Makridakis
- 61' S. Dacic
- 66' 0-1 L. Savovic
- 67' ▲ I. Bojovic ▼ I. Bulatovic
- 67' ▲ M. Milickovic ▼ D. Vukanic
- 74' ▲ A. Musovic ▼ L. Sekularac
- 74' ▲ N. Pavicevic ▼ T. Komiya
- 76' P. Vukovic
- 77' ▲ V. Radenovic ▼ G. Makridakis
- 80' I. Bojovic
- 83' ▲ M. Kovacevic ▼ S. Dacic
- 83' ▲ M. Idrizovic ▼ D. Kolic
- 83' ▲ I. Serikov ▼ M. Rakcevic
- FT0-1
Đội hình
- 71R. Dzafic
- 6O. Obradovic
- 8S. Radojevic
- 11Z. Korac
- 19S. Dacic ▼ 83'
- 22D. Kolic ▼ 83'
- 27L. Sekularac ▼ 74'
- 30T. Komiya ▼ 74'
- 33A. Cvijovic
- 55S. Scepanovic
- 56G. Makridakis ▼ 77'
Dự bị 9
- 44G. Akovic
- 2F. Scekic
- 3V. Radenovic ▲ 77'
- 4P. Bozovic
- 5M. Dulovic
- 7M. Kovacevic ▲ 83'
- 9A. Musovic ▲ 74'
- 10M. Idrizovic ▲ 83'
- 17N. Pavicevic ▲ 74'
- 1M. Mijatovic
- 20M. Raspopovic
- 36P. Vukovic
- 35D. Dakic
- 4M. Djurickovic
- 14M. Rakcevic ▼ 83'
- 22L. Savovic
- 44D. Vukanic ▼ 67'
- 25Z. Petrovic ▼ 34'
- 11I. Bulatovic ▼ 67'
- 17M. Vusurovic
Dự bị 9
- 31L. Djurovic
- 23M. Galic
- 54N. Fatic
- 5I. Serikov ▲ 83'
- 26P. Vujovic
- 6L. Popovic
- 77I. Bojovic ▲ 67'
- 10M. Milickovic ▲ 67'
- 99M. Jovanovic ▲ 34'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 36 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 3 | 36 | 44 - 36 | +8 | 51 | |
| 4 | 36 | 43 - 45 | -2 | 51 | |
| 5 | 36 | 36 - 35 | +1 | 48 | |
| 6 | 36 | 49 - 54 | -5 | 46 | |
| 7 | 36 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 8 | 36 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 9 | 36 | 38 - 48 | -10 | 36 | |
| 10 | 36 | 30 - 49 | -19 | 35 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
30Ghi được50
55Thủng lưới45
0.77Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai27