FK Budućnost Podgorica
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Jedinstvo

FK Budućnost Podgorica vs Jedinstvo

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 3-2 Jedinstvo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 11 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 8, hòa 2, Jedinstvo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 24
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
WWLLW Jedinstvo
  1. 1' Yellow Card
  2. 10' S. Dukanovic S. Krstovic
  3. 20' N. Nikolic 1-0
  4. 24' I. Bojovic 2-0
  5. 33' D. Vukanic 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' N. Balic B. Barovic
  8. 46' D. Kolic H. Banda
  9. 60' M. Milickovic N. Janjic
  10. 62' A. Skrijelj A. Cvijovic
  11. 65' 3-1 S. Hajdinphản lưới
  12. 69' N. Medojevic S. Hajdin
  13. 69' A. Pupovic I. Bulatovic
  14. 69' M. Neskovic D. Vukanic
  15. 71' M. Idrizovic A. Djukic
  16. 77' A. Musovic Z. Korac
  17. 90' 3-2 A. Skrijelj
  18. FT3-2

Đội hình

FK Budućnost Podgorica
  1. 21F. Domazetovic
  2. 3S. Hajdin ▼ 69'
  3. 5I. Serikov
  4. 9N. Nikolic
  5. 11I. Bulatovic ▼ 69'
  6. 20M. Raspopovic
  7. 30N. Janjic ▼ 60'
  8. 40S. Krstovic ▼ 10'
  9. 44D. Vukanic ▼ 69'
  10. 70M. Drincic
  11. 77I. Bojovic

Dự bị 9

  1. 1M. Mijatovic
  2. 8N. Medojevic ▲ 69'
  3. 10M. Milickovic ▲ 60'
  4. 17M. Vusurovic
  5. 24A. Camaj
  6. 32A. Pupovic ▲ 69'
  7. 34S. Dukanovic ▲ 10'
  8. 92M. Neskovic ▲ 69'
  9. 35D. Dakic
Jedinstvo HLV: Sead Babaca
  1. 71R. Dzafic
  2. 8S. Radojevic
  3. 11Z. Korac ▼ 77'
  4. 15A. Cepic
  5. 17B. Barovic ▼ 46'
  6. 23M. Nikolic
  7. 24H. Banda ▼ 46'
  8. 30A. Djukic ▼ 71'
  9. 33A. Cvijovic ▼ 62'
  10. 55S. Scepanovic
  11. 56G. Makridakis

Dự bị 9

  1. 44G. Akovic
  2. 2N. Balic ▲ 46'
  3. 4P. Bozovic
  4. 7A. Skrijelj ▲ 62'
  5. 9A. Musovic ▲ 77'
  6. 10M. Idrizovic ▲ 71'
  7. 22D. Kolic ▲ 46'
  8. 27L. Sekularac
  9. 20A. Hajdarpasic

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
50Ghi được30
45Thủng lưới55
1.14Bàn thắng mỗi trận0.77
13Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu