FK Budućnost Podgorica vs Jedinstvo
Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 2-0 Jedinstvo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 8, hòa 2, Jedinstvo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Pod Goricom, Podgorica
- Phong độ
- LDLDL FK Budućnost Podgorica
- WWLLW Jedinstvo
- 20' V. Adzic
- HT0-0
- 47' I. Ivanovic
- 55' S. Scepanovic
- 58' H. Banda
- 58' ▲ M. Raičković ▼ Vasilije Adžić
- 58' ▲ I. Bojović ▼ I. Ivanović
- 58' ▲ P. Grbić ▼ M. Vukotić
- 66' Đ. Despotović11m 1-0
- 70' P. Grbić 2-0
- 73' S. Dacic
- 75' ▲ B. Vlaović ▼ D. Kolić
- 75' ▲ A. Mušović ▼ S. Dacić
- 78' ▲ I. Bašić ▼ S. Šćepanović
- 82' ▲ O. Jovanović ▼ H. Banda
- 82' ▲ A. Krnić ▼ A. Cvijović
- 84' ▲ B. Sekulić ▼ Đ. Despotović
- 88' ▲ L. Mirković ▼ L. Savović
- FT2-0
Đội hình
- F. Domazetović
- Vladan Adžić ▼ 58'
- A. Orahovac
- U. Ignjatović
- M. Brnović
- M. Vukotić ▼ 58'
- Vasilije Adžić ▼ 58'
- L. Savović ▼ 88'
- I. Ivanović ▼ 58'
- Đ. Despotović ▼ 84'
- O. Gašević
Dự bị 5
- M. Raičković ▲ 58'
- I. Bojović ▲ 58'
- P. Grbić ▲ 58'
- B. Sekulić ▲ 84'
- L. Mirković ▲ 88'
- G. Aković
- M. Dulović
- S. Šćepanović ▼ 78'
- M. Idrizović
- H. Banda ▼ 82'
- S. Dacić ▼ 75'
- A. Cvijović ▼ 82'
- Đ. Cvijović
- D. Kolić ▼ 75'
- Ž. Korać
- Brandao
Dự bị 5
- B. Vlaović ▲ 75'
- A. Mušović ▲ 75'
- I. Bašić ▲ 78'
- O. Jovanović ▲ 82'
- A. Krnić ▲ 82'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 55 - 27 | +28 | 70 | |
| 2 | 36 | 45 - 32 | +13 | 64 | |
| 3 | 36 | 66 - 43 | +23 | 61 | |
| 4 | 36 | 46 - 36 | +10 | 53 | |
| 5 | 36 | 41 - 38 | +3 | 51 | |
| 6 | 36 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 7 | 36 | 43 - 58 | -15 | 42 | |
| 8 | 36 | 43 - 56 | -13 | 35 | |
| 9 | 36 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 10 | 36 | 25 - 54 | -29 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu39
93Ghi được46
63Thủng lưới58
1.9Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn17
43Hiệp hai23