Jedinstvo
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Budućnost Podgorica

Jedinstvo vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: Jedinstvo 0-2 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jedinstvo thắng 0, hòa 2, FK Budućnost Podgorica thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 17
Sân vận động
Gradski Stadion, Bijelo Polje
Phong độ
WWLLW Jedinstvo
LDLDL FK Budućnost Podgorica
  1. 32' 0-1 P. Grbić
  2. 36' A. Cepic
  3. 39' A. Muzurovic
  4. HT0-1
  5. 61' L. Mirković O. Šarkić
  6. 64' A. Mušović P. Bogdanović
  7. 64' A. Bošnjak A. Čepić
  8. 75' L. Mijović P. Grbić
  9. 75' M. Vukotić I. Ivanović
  10. 81' D. Kolić M. Idrizović
  11. 85' V. Adžić L. Savović
  12. 87' Đ. Cvijović Brandao
  13. 87' M. Kovačević A. Cvijović
  14. 89' 0-2 M. Vukotić
  15. FT0-2

Đội hình

Jedinstvo HLV: S. Babača
  1. G. Aković
  2. S. Šćepanović
  3. A. Muzurović
  4. M. Idrizović ▼ 81'
  5. M. Perošević
  6. A. Cvijović ▼ 87'
  7. A. Čepić ▼ 64'
  8. Ž. Korać
  9. Brandao ▼ 87'
  10. P. Bogdanović ▼ 64'
  11. M. Juković

Dự bị 5

  1. A. Bošnjak ▲ 64'
  2. A. Mušović ▲ 64'
  3. D. Kolić ▲ 81'
  4. M. Kovačević ▲ 87'
  5. Đ. Cvijović ▲ 87'
FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. M. Mijatović
  2. A. Orahovac
  3. I. Serikov
  4. O. Gašević
  5. O. Šarkić ▼ 61'
  6. M. Brnović
  7. A. Bulatović
  8. L. Savović ▼ 85'
  9. P. Grbić ▼ 75'
  10. I. Ivanović ▼ 75'
  11. I. Bulatović

Dự bị 4

  1. L. Mirković ▲ 61'
  2. L. Mijović ▲ 75'
  3. M. Vukotić ▲ 75'
  4. V. Adžić ▲ 85'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu54
50Ghi được113
62Thủng lưới58
1.25Bàn thắng mỗi trận2.09
7Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu