FK Budućnost Podgorica
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
OFK Petrovac

FK Budućnost Podgorica vs OFK Petrovac

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 1-0 OFK Petrovac tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 5, hòa 3, OFK Petrovac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 27
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
DWDDD OFK Petrovac
  1. 27' I. Serikov
  2. 43' A. Kapisoda
  3. 45'+3 D. Pesukic
  4. HT0-0
  5. 46' M. Franeta D. Boljevic
  6. 46' N. Zvrko N. Balevic
  7. 61' A. Basic N. Belakovic
  8. 65' I. Ivanovic D. Vukanic
  9. 65' N. Medojevic M. Neskovic
  10. 66' Z. Popovic
  11. 76' M. Milickovic I. Bojovic
  12. 78' M. Merdovic
  13. 78' M. Franeta
  14. 83' A. Pupovic
  15. 86' I. Ivanovic 1-0
  16. 88' A. Orahovac N. Nikolic
  17. 88' S. Tesovic N. Carevic
  18. 88' B. Djordjevic Z. Popovic
  19. 90' N. Zvrko
  20. FT1-0

Đội hình

FK Budućnost Podgorica
  1. 1M. Mijatovic
  2. 20M. Raspopovic
  3. 5I. Serikov
  4. 35D. Dakic
  5. 32A. Pupovic
  6. 17M. Vusurovic
  7. 44D. Vukanic ▼ 65'
  8. 92M. Neskovic ▼ 65'
  9. 77I. Bojovic ▼ 76'
  10. 11I. Bulatovic
  11. 9N. Nikolic ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 21F. Domazetovic
  2. 55A. Orahovac ▲ 88'
  3. 14M. Rakcevic
  4. 8N. Medojevic ▲ 65'
  5. 34S. Dukanovic
  6. 30N. Janjic
  7. 10M. Milickovic ▲ 76'
  8. 26P. Vujovic
  9. 7I. Ivanovic ▲ 65'
OFK Petrovac HLV: Zdravko Dragicevic
  1. 25M. Kordic
  2. 4Z. Popovic ▼ 88'
  3. 5A. Kapisoda
  4. 11N. Belakovic ▼ 61'
  5. 14N. Balevic ▼ 46'
  6. 17S. Arambasic
  7. 18S. Ficovic
  8. 21N. Carevic ▼ 88'
  9. 29D. Pesukic
  10. 33D. Boljevic ▼ 46'
  11. 44M. Merdovic

Dự bị 9

  1. 1S. Licina
  2. 7N. Zvrko ▲ 46'
  3. 9B. Djordjevic ▲ 88'
  4. 10A. Basic ▲ 61'
  5. 13M. Franeta ▲ 46'
  6. 19J. Vukicevic
  7. 32S. Tesovic ▲ 88'
  8. 98V. Kordic
  9. 99M. Roganovic

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu37
50Ghi được44
45Thủng lưới39
1.14Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu