FK Budućnost Podgorica
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
OFK Petrovac

FK Budućnost Podgorica vs OFK Petrovac

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 1-1 OFK Petrovac tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 5, hòa 3, OFK Petrovac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 9
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
DWDDD OFK Petrovac
  1. 31' Yellow Card
  2. 33' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' M. Milickovic M. Djurickovic
  5. 46' L. Stor P. Grbic
  6. 46' N. Zvrko S. Ficovic
  7. 46' A. Basic V. Zivojinovic
  8. 55' M. Raspopovic 1-0
  9. 59' Yellow Card
  10. 66' L. Savovic D. Vukanic
  11. 70' M. Vusurovic I. Ivanovic
  12. 74' Yellow Card
  13. 74' Yellow Card
  14. 75' D. Miranovic Z. Divanovic
  15. 75' A. Pupovic N. Kovinic
  16. 75' 1-1 Z. Popovic
  17. 82' Yellow Card
  18. 90' A. Krnic S. Arambasic
  19. FT1-1

Đội hình

FK Budućnost Podgorica
  1. 1M. Mijatovic
  2. 20M. Raspopovic
  3. 5I. Serikov
  4. 55A. Orahovac
  5. 36P. Vukovic
  6. 4M. Djurickovic ▼ 46'
  7. 32N. Piscevic
  8. 44D. Vukanic ▼ 66'
  9. 24A. Camaj
  10. 7I. Ivanovic ▼ 70'
  11. 88P. Grbic ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 31L. Djurovic
  2. 10M. Milickovic ▲ 46'
  3. 17M. Vusurovic ▲ 70'
  4. 35D. Dakic
  5. 33V. Adzic
  6. 70L. Stor ▲ 46'
  7. 22L. Savovic ▲ 66'
  8. 92L. Strumia
  9. 8L. Mirkovic
OFK Petrovac HLV: Zdravko Dragicevic
  1. 25M. Kordic
  2. 4Z. Popovic
  3. 9N. Kovinic ▼ 75'
  4. 11N. Vukovic
  5. 13M. Franeta
  6. 17S. Arambasic ▼ 90'
  7. 18S. Ficovic ▼ 46'
  8. 23Z. Divanovic ▼ 75'
  9. 33D. Boljevic
  10. 44M. Merdovic
  11. 45V. Zivojinovic ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1S. Licina
  2. 7N. Zvrko ▲ 46'
  3. 10A. Basic ▲ 46'
  4. 22D. Miranovic ▲ 75'
  5. 24N. Balevic
  6. 29D. Pesukic
  7. 30A. Pupovic ▲ 75'
  8. 47A. Krnic ▲ 90'
  9. 98V. Kordic

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu37
50Ghi được44
45Thủng lưới39
1.14Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu