FK Budućnost Podgorica
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
OFK Petrovac

FK Budućnost Podgorica vs OFK Petrovac

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 2-1 OFK Petrovac tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 6 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 5, hòa 3, OFK Petrovac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 1
Sân vận động
DG Arena, Podgorica
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
DWDDD OFK Petrovac
  1. 31' V. Perišić 1-0
  2. 39' R. Faust
  3. HT1-0
  4. 46' N. Zvrko D. Pešukić
  5. 57' N. Carević M. Franeta
  6. 57' M. Šimun Ž. Popović
  7. 66' S. Đukanović I. Ivanović
  8. 66' I. Bulatović M. Vukotić
  9. 75' L. Mijović I. Bojović
  10. 75' D. Castañeda R. Faust
  11. 77' I. Serikov 2-0
  12. 78' A. Basic
  13. 78' M. Brnovic
  14. 80' 2-1 D. Boljević
  15. 81' A. Pavlović V. Perišić
  16. 81' O. Šarkić M. Brnović
  17. 88' O. Gasevic
  18. FT2-1

Đội hình

FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. M. Mijatović
  2. A. Orahovac
  3. D. Grivić
  4. I. Serikov
  5. O. Gašević
  6. M. Brnović ▼ 81'
  7. M. Vukotić ▼ 66'
  8. A. Bulatović
  9. I. Ivanović ▼ 66'
  10. I. Bojović ▼ 75'
  11. V. Perišić ▼ 81'

Dự bị 5

  1. I. Bulatović ▲ 66'
  2. S. Đukanović ▲ 66'
  3. L. Mijović ▲ 75'
  4. A. Pavlović ▲ 81'
  5. O. Šarkić ▲ 81'
OFK Petrovac HLV: Z. Dragićević
  1. M. Kordić
  2. A. Kapisoda
  3. D. Boljević
  4. Z. Mikijelj
  5. D. Pešukić ▼ 46'
  6. M. Franeta ▼ 57'
  7. D. Bakić
  8. Ž. Popović ▼ 57'
  9. A. Golubović
  10. A. Bašić
  11. R. Faust ▼ 75'

Dự bị 4

  1. N. Zvrko ▲ 46'
  2. M. Šimun ▲ 57'
  3. N. Carević ▲ 57'
  4. D. Castañeda ▲ 75'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu42
113Ghi được57
58Thủng lưới44
2.09Bàn thắng mỗi trận1.36
18Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn17
65Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu