OFK Petrovac vs FK Budućnost Podgorica
Tỷ số chung cuộc: OFK Petrovac 1-4 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 27 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFK Petrovac thắng 2, hòa 3, FK Budućnost Podgorica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Mitar Mićo Goliš, Petrovac na Moru
- Phong độ
- DWDDD OFK Petrovac
- LDLDL FK Budućnost Podgorica
- 1' 0-1 I. Ivanović
- 15' D. Castañeda 1-1
- 38' A. Bulatovic
- 41' A. Orahovac
- HT1-1
- 52' D. Pesukic
- 55' I. Bulatovic
- 55' 1-2 I. Bulatović
- 59' M. Brnovic
- 67' M. Franeta
- 68' 1-3 P. Grbić11m
- 80' ▲ N. Liješević ▼ D. Bakić
- 80' ▲ A. Golubović ▼ D. Pešukić
- 80' ▲ P. Vuković ▼ P. Grbić
- 80' ▲ L. Savović ▼ I. Ivanović
- 80' ▲ V. Adžić ▼ D. Grivić
- 82' ▲ N. Stanišić ▼ S. Sesay
- 82' ▲ A. Bašić ▼ R. Faust
- 85' ▲ L. Mirković ▼ M. Vukotić
- 88' ▲ O. Šarkić ▼ I. Bulatović
- 89' M. Kordic
- 90'+5 1-4 A. Bulatović
- FT1-4
Đội hình
- M. Kordić
- A. Kapisoda
- D. Boljević
- D. Pešukić ▼ 80'
- M. Franeta
- D. Bakić ▼ 80'
- D. Castañeda
- N. Carević
- M. Šimun
- R. Faust ▼ 82'
- S. Sesay ▼ 82'
Dự bị 4
- N. Liješević ▲ 80'
- A. Golubović ▲ 80'
- N. Stanišić ▲ 82'
- A. Bašić ▲ 82'
- M. Mijatović
- A. Orahovac
- D. Grivić ▼ 80'
- I. Serikov
- O. Gašević
- M. Brnović
- M. Vukotić ▼ 85'
- A. Bulatović
- P. Grbić ▼ 80'
- I. Ivanović ▼ 80'
- I. Bulatović ▼ 88'
Dự bị 5
- P. Vuković ▲ 80'
- L. Savović ▲ 80'
- V. Adžić ▲ 80'
- L. Mirković ▲ 85'
- O. Šarkić ▲ 88'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 90 - 29 | +61 | 84 | |
| 2 | 36 | 50 - 37 | +13 | 60 | |
| 3 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 4 | 35 | 34 - 31 | +3 | 47 | |
| 5 | 36 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 6 | 36 | 31 - 50 | -19 | 44 | |
| 7 | 36 | 45 - 58 | -13 | 43 | |
| 8 | 36 | 32 - 47 | -15 | 42 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 39 | |
| 10 | 36 | 43 - 53 | -10 | 35 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu54
57Ghi được113
44Thủng lưới58
1.36Bàn thắng mỗi trận2.09
15Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai65