FK Budućnost Podgorica
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
OFK Petrovac

FK Budućnost Podgorica vs OFK Petrovac

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 3-1 OFK Petrovac tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 5, hòa 3, OFK Petrovac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Pod Goricom, Podgorica
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
DWDDD OFK Petrovac
  1. 8' I. Ivanović 1-0
  2. 25' M. Brnovic
  3. 43' 1-1 A. Golubović
  4. HT1-1
  5. 46' S. Sesay A. Vujović
  6. 50' I. Serikov
  7. 54' I. Bulatovic
  8. 55' M. Vukotić 2-1
  9. 64' A. Golubovic
  10. 67' V. Adžić P. Grbić
  11. 67' L. Mirković I. Ivanović
  12. 78' N. Stanišić D. Boljević
  13. 82' O. Šarkić I. Bulatović
  14. 85' L. Mirkovic
  15. 86' N. Liješević A. Golubović
  16. 88' L. Savović 3-1
  17. 90' A. Kostić L. Savović
  18. 90' A. Camaj M. Vukotić
  19. 90' V. Dragović D. Castañeda
  20. FT3-1

Đội hình

FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. M. Mijatović
  2. A. Orahovac
  3. I. Serikov
  4. P. Vuković
  5. M. Brnović
  6. M. Vukotić▼ 90'
  7. A. Bulatović
  8. L. Savović▼ 90'
  9. P. Grbić▼ 67'
  10. I. Ivanović▼ 67'
  11. I. Bulatović▼ 82'

Dự bị 5

  1. V. Adžić▲ 67'
  2. L. Mirković▲ 67'
  3. O. Šarkić▲ 82'
  4. A. Kostić▲ 90'
  5. A. Camaj▲ 90'
OFK Petrovac HLV: M. Vidojević
  1. M. Kordić
  2. A. Kapisoda
  3. D. Boljević▼ 78'
  4. R. Dedić
  5. D. Pešukić
  6. A. Vujović▼ 46'
  7. A. Golubović▼ 86'
  8. D. Castañeda▼ 90'
  9. N. Carević
  10. M. Šimun
  11. A. Bašić

Dự bị 4

  1. S. Sesay▲ 46'
  2. N. Stanišić▲ 78'
  3. N. Liješević▲ 86'
  4. V. Dragović▲ 90'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu42
113Ghi được57
58Thủng lưới44
2.09Bàn thắng mỗi trận1.36
18Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn17
65Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu