FK Budućnost Podgorica
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
OFK Petrovac

FK Budućnost Podgorica vs OFK Petrovac

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 2-0 OFK Petrovac tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 5, hòa 3, OFK Petrovac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Pod Goricom, Podgorica
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
DWDDD OFK Petrovac
  1. 20' Đ. Despotović 1-0
  2. 27' U. Ignjatovic
  3. 42' D. Pesukic
  4. HT1-0
  5. 62' S. Sesay N. Zvrko
  6. 62' A. Adžović Ž. Popović
  7. 69' Stephano Almeida 2-0
  8. 70' I. Bojović Stephano Almeida
  9. 72' V. Dragović D. Perović
  10. 72' A. Bašić D. Bakić
  11. 72' L. Lambulić P. Đuričković
  12. 78' B. Sekulić Đ. Despotović
  13. 90'+1 S. Đukanović P. Grbić
  14. 90'+1 A. Kostić I. Ivanović
  15. FT2-0

Đội hình

FK Budućnost Podgorica HLV: M. Milinković
  1. Đ. Pavličić
  2. Vladan Adžić
  3. A. Orahovac
  4. Stephano Almeida ▼ 70'
  5. U. Ignjatović
  6. P. Grbić ▼ 90'
  7. M. Brnović
  8. Vasilije Adžić
  9. I. Ivanović ▼ 90'
  10. Đ. Despotović ▼ 78'
  11. O. Gašević

Dự bị 4

  1. I. Bojović ▲ 70'
  2. B. Sekulić ▲ 78'
  3. S. Đukanović ▲ 90'
  4. A. Kostić ▲ 90'
OFK Petrovac HLV: N. Brnović
  1. M. Kordić
  2. D. Boljević
  3. R. Dedić
  4. D. Pešukić
  5. M. Franeta
  6. P. Đuričković ▼ 72'
  7. D. Bakić ▼ 72'
  8. Ž. Popović ▼ 62'
  9. N. Zvrko ▼ 62'
  10. S. Babić
  11. D. Perović ▼ 72'

Dự bị 5

  1. S. Sesay ▲ 62'
  2. A. Adžović ▲ 62'
  3. V. Dragović ▲ 72'
  4. A. Bašić ▲ 72'
  5. L. Lambulić ▲ 72'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
36 55 - 27 +28 70
2
FK Mornar
36 45 - 32 +13 64
3
FK Budućnost Podgorica
36 66 - 43 +23 61
4
FK Sutjeska Nikšić
36 46 - 36 +10 53
5
Jezero
36 41 - 38 +3 51
6
OFK Petrovac
36 42 - 40 +2 48
7
Arsenal Tivat
36 43 - 58 -15 42
8
Jedinstvo
36 43 - 56 -13 35
9
Mladost DG
36 37 - 59 -22 34
10
Rudar
36 25 - 54 -29 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu38
93Ghi được46
63Thủng lưới42
1.9Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu