OFK Petrovac
3 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Budućnost Podgorica

OFK Petrovac vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: OFK Petrovac 3-3 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFK Petrovac thắng 2, hòa 3, FK Budućnost Podgorica thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Mitar Mićo Goliš, Petrovac na Moru
Phong độ
DWDDD OFK Petrovac
LDLDL FK Budućnost Podgorica
  1. 35' 0-1 M. Milićković
  2. HT0-1
  3. 46' Z. Petrović 1-1
  4. 56' 1-2 I. Bulatović
  5. 62' A. Bašić N. Zvrko
  6. 62' N. Carević S. Đukanović
  7. 75' I. Bojović I. Bulatović
  8. 76' A. Pupović R. Dedić
  9. 76' V. Kordić S. Arambašić
  10. 76' A. Bašić 2-2
  11. 77' D. Grivic
  12. 78' A. Basic
  13. 78' P. Grbic
  14. 81' A. Bašić 3-2
  15. 85' D. Pešukić Z. Petrović
  16. 86' A. Kostić M. Milićković
  17. 89' Z. Popovic
  18. 90'+1 D. Vukanić P. Grbić
  19. 90' 3-3 A. Kostić
  20. FT3-3

Đội hình

OFK Petrovac HLV: M. Vidojević
  1. M. Kordić
  2. A. Kapisoda
  3. D. Boljević
  4. R. Dedić ▼ 76'
  5. D. Bakić
  6. Ž. Popović
  7. A. Golubović
  8. S. Đukanović ▼ 62'
  9. Z. Petrović ▼ 85'
  10. N. Zvrko ▼ 62'
  11. S. Arambašić ▼ 76'

Dự bị 5

  1. A. Bašić ▲ 62'
  2. N. Carević ▲ 62'
  3. A. Pupović ▲ 76'
  4. V. Kordić ▲ 76'
  5. D. Pešukić ▲ 85'
FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. M. Mijatović
  2. A. Orahovac
  3. D. Grivić
  4. I. Serikov
  5. O. Gašević
  6. N. Pišćević
  7. M. Milićković ▼ 86'
  8. A. Bulatović
  9. P. Grbić ▼ 90'
  10. I. Ivanović
  11. I. Bulatović ▼ 75'

Dự bị 3

  1. I. Bojović ▲ 75'
  2. A. Kostić ▲ 86'
  3. D. Vukanić ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu54
57Ghi được113
44Thủng lưới58
1.36Bàn thắng mỗi trận2.09
15Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu