OFK Petrovac
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FK Budućnost Podgorica

OFK Petrovac vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: OFK Petrovac 2-1 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFK Petrovac thắng 2, hòa 3, FK Budućnost Podgorica thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 18
Phong độ
DWDDD OFK Petrovac
LDLDL FK Budućnost Podgorica
  1. 6' 0-1 D. Vukanic
  2. 19' N. Carevic 1-1
  3. 36' V. Zivojinovic 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' M. Jovanovic D. Dakic
  6. 46' P. Vukovic Z. Petrovic
  7. 46' P. Vujovic M. Rakcevic
  8. 47' M. Raspopovic
  9. 64' A. Camaj I. Bojovic
  10. 67' D. Boljevic
  11. 70' D. Pesukic
  12. 72' N. Kovinic A. Basic
  13. 72' V. Kordic V. Zivojinovic
  14. 73' D. Miranovic
  15. 85' N. Vukovic N. Carevic
  16. 88' M. Milickovic
  17. 89' D. Stoisavljevic Z. Popovic
  18. 90'+5 M. Jovanovic
  19. 90'+4 D. Stoisavljevic
  20. FT2-1

Đội hình

OFK Petrovac HLV: Zdravko Dragicevic
  1. 25M. Kordic
  2. 4Z. Popovic ▼ 89'
  3. 10A. Basic ▼ 72'
  4. 18S. Ficovic
  5. 21N. Carevic ▼ 85'
  6. 22D. Miranovic
  7. 29D. Pesukic
  8. 30A. Pupovic
  9. 33D. Boljevic
  10. 44M. Merdovic
  11. 45V. Zivojinovic ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 1S. Licina
  2. 7N. Zvrko
  3. 9N. Kovinic ▲ 72'
  4. 11N. Vukovic ▲ 85'
  5. 13M. Franeta
  6. 19D. Stoisavljevic ▲ 89'
  7. 24N. Balevic
  8. 47A. Krnic
  9. 98V. Kordic ▲ 72'
FK Budućnost Podgorica
  1. 1M. Mijatovic
  2. 20M. Raspopovic
  3. 5I. Serikov
  4. 35D. Dakic ▼ 46'
  5. 4M. Djurickovic
  6. 14M. Rakcevic ▼ 46'
  7. 10M. Milickovic
  8. 44D. Vukanic
  9. 25Z. Petrovic ▼ 46'
  10. 11I. Bulatovic
  11. 77I. Bojovic ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 21F. Domazetovic
  2. 26P. Vujovic ▲ 46'
  3. 23M. Galic
  4. 54N. Fatic
  5. 36P. Vukovic ▲ 46'
  6. 17M. Vusurovic
  7. 70L. Stor
  8. 24A. Camaj ▲ 64'
  9. 99M. Jovanovic ▲ 46'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu44
44Ghi được50
39Thủng lưới45
1.19Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu