Dacia-Buiucani vs FC Zimbru Chișinău
Tỷ số chung cuộc: Dacia-Buiucani 0-4 FC Zimbru Chișinău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dacia-Buiucani thắng 0, hòa 3, FC Zimbru Chișinău thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 6
- Phong độ
- LWDDL Dacia-Buiucani
- LWWWW FC Zimbru Chișinău
- 18' 0-1 A. Betivu
- 20' 0-2 A. Bonnah
- 28' 0-3 E. Cociuc11m
- 30' D. Baciu
- 31' ▲ D. Straistaru ▼ D. Calestru
- 31' ▲ V. Colis ▼ D. Baciu
- HT0-3
- 46' ▲ A. Josan ▼ V. Dumbrava
- 64' ▲ A. Muntean ▼ C. Nagurnea
- 65' ▲ V. Raileanu ▼ A. Bonnah
- 65' ▲ S. Bitca ▼ R. Rosario
- 69' Yellow Card
- 74' Yellow Card
- 74' ▲ I. Ciobanu ▼ I. Lambarskiy
- 74' ▲ Matteo Amoroso ▼ T. Butucel
- 74' ▲ T. Ceijas ▼ E. Cociuc
- 76' 0-4 Matteo Amoroso
- 77' S. Efros
- 79' ▲ M. Obrejan ▼ A. Betivu
- FT0-4
Đội hình
- 35C. Tuhar
- 2D. Calestru ▼ 31'
- 3D. Baciu ▼ 31'
- 7V. Dumbrava ▼ 46'
- 8I. Lambarskiy ▼ 74'
- 17C. Nagurnea ▼ 64'
- 20S. Efros
- 21V. Gurgurov
- 23R. Novicov
- 27S. Turcan
- 90A. Dijinari
Dự bị 11
- 12R. Dumenco
- 4C. Ghedroutan
- 9V. Lupasco
- 11V. Varzaru
- 16A. Muntean ▲ 64'
- 18D. Popovici
- 29M. Rosioru
- 30I. Ciobanu ▲ 74'
- 66D. Straistaru ▲ 31'
- 70V. Colis ▲ 31'
- 91A. Josan ▲ 46'
- 88I. Dokic
- 4C. Gonta
- 10E. Cociuc ▼ 74'
- 11Jonathas
- 14R. Rosario ▼ 65'
- 17T. Butucel ▼ 74'
- 18A. Gutium
- 22A. Bonnah ▼ 65'
- 23Marcello
- 35N. Zolotov
- 99A. Betivu ▼ 79'
Dự bị 11
- 1D. Rusu
- 92C. Sirghi
- 2I. Negru
- 3K. Berkeley
- 7Caio Dantas
- 8Matteo Amoroso ▲ 74'
- 20V. Raileanu ▲ 65'
- 24T. Ceijas ▲ 74'
- 44S. Ungureanu
- 71M. Obrejan ▲ 79'
- 73S. Bitca ▲ 65'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 25 - 10 | +15 | 23 | |
| 2 | 11 | 24 - 10 | +14 | 22 | |
| 3 | 11 | 21 - 12 | +9 | 18 | |
| 4 | 11 | 17 - 16 | +1 | 15 | |
| 5 | 11 | 13 - 16 | -3 | 14 | |
| 6 | 11 | 11 - 15 | -4 | 14 | |
| 7 | 11 | 6 - 15 | -9 | 7 | |
| 8 | 11 | 9 - 32 | -23 | 5 |
So sánh
10Trận đấu12
12Ghi được27
14Thủng lưới13
1.2Bàn thắng mỗi trận2.25
4Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai14