FC Zimbru Chișinău vs Dacia-Buiucani
Tỷ số chung cuộc: FC Zimbru Chișinău 3-2 Dacia-Buiucani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zimbru Chișinău thắng 7, hòa 3, Dacia-Buiucani thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Group · Vòng 2
- Phong độ
- LWWWW FC Zimbru Chișinău
- LWDDL Dacia-Buiucani
- 15' D. Boyko 1-0
- 23' Yellow Card
- 37' A. Dosso 2-0
- 44' 2-1 V. Lupascu
- HT2-1
- 46' ▲ C. Ghedroutan ▼ S. Efros
- 49' D. Kozlovskiy 3-1
- 62' 3-2 S. Turcan
- 67' Yellow Card
- 71' ▲ V. Varzaru ▼ I. Lambarskiy
- 71' ▲ V. Cozma ▼ V. Lupascu
- 77' ▲ D. Straistaru ▼ S. Turcan
- 77' ▲ V. Dumbrava ▼ A. Muntean
- 78' Yellow Card
- 79' ▲ V. Fratea ▼ Jonathas
- 79' ▲ L. Andrey ▼ T. Sharkovskiy
- 83' ▲ N. Zolotov ▼ Matteo Amoroso
- 90' ▲ Caio Dantas ▼ I. Vasilevich
- FT3-2
Đội hình
- 88I. Dokic
- 5Matteo Amoroso ▼ 83'
- 8T. Sharkovskiy ▼ 79'
- 6Jonathas ▼ 79'
- 15D. Kozlovskiy
- 24T. Ceijas
- 23I. Vasilevich ▼ 90'
- 2D. Boyko
- 29A. Dosso
- 30A. Macritchii
- 33M. Stefan
Dự bị 11
- 12A. Odyntsov
- C. Sirghi
- K. Berkeley
- C. Gonta
- P. Dias
- 7Caio Dantas ▲ 90'
- 10V. Fratea ▲ 79'
- T. Butucel
- L. Andrey ▲ 79'
- 35N. Zolotov ▲ 83'
- C. Silcenco
- C. Tuhar
- 5D. Calestru
- 9V. Lupascu ▼ 71'
- 16A. Muntean ▼ 77'
- 17I. Lambarskiy ▼ 71'
- 20S. Efros ▼ 46'
- 22R. Novicov
- A. Dijinari
- 27S. Turcan ▼ 77'
- 55V. Ciumasu
- 70V. Colis
Dự bị 11
- 1R. Dumenco
- 3D. Baciu
- 6D. Straistaru ▲ 77'
- 7V. Dumbrava ▲ 77'
- 19V. Bitlan
- 11V. Varzaru ▲ 71'
- 12C. Ghedroutan ▲ 46'
- 18D. Popovici
- 23N. Gorea
- V. Cozma ▲ 71'
- 15S. Sarain
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 20 - 3 | +17 | 40 | |
| 3 | 21 | 43 - 17 | +26 | 41 | |
| 3 | 10 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 4 | 21 | 42 - 25 | +17 | 37 | |
| 5 | 10 | 4 - 15 | -11 | 16 | |
| 6 | 21 | 24 - 39 | -15 | 15 | |
| 7 | 21 | 24 - 61 | -37 | 13 | |
| 8 | 21 | 13 - 63 | -50 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu38
104Ghi được50
46Thủng lưới66
2.31Bàn thắng mỗi trận1.32
18Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn23
66Hiệp hai30