FC Zimbru Chișinău
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dacia-Buiucani

FC Zimbru Chișinău vs Dacia-Buiucani

Tỷ số chung cuộc: FC Zimbru Chișinău 2-0 Dacia-Buiucani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zimbru Chișinău thắng 7, hòa 3, Dacia-Buiucani thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Zimbru, Chişinău
Phong độ
LWWWW FC Zimbru Chișinău
LWDDL Dacia-Buiucani
  1. 4' S. Roman
  2. 24' M. Focsa
  3. 27' D. Dedechko11m 1-0
  4. 31' A. Sosnovschi V. Bîtlan
  5. HT1-0
  6. 46' V. Lupașco S. Roman
  7. 46' D. Dosca D. Baciu
  8. 58' J. Guera D. Furtună
  9. 58' I. Soumah V. Răileanu
  10. 58' E. Alaribe M. Căruntu
  11. 58' J. Ohajunwa V. Ghenaitis
  12. 59' S. Burghiu
  13. 66' I. Efros V. Pascari
  14. 69' M. Morozan C. Sandu
  15. 73' D. Dedechko
  16. 78' A. Macari T. Butucel
  17. 86' João Paulino 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

FC Zimbru Chișinău HLV: L. Popescu
  1. 35N. Cebotari
  2. 3Ş. Burghiu
  3. 30A. Macriţchii
  4. 77V. Ghenaitis ▼ 58'
  5. 44D. Furtună ▼ 58'
  6. 33M. Ștefan
  7. 69D. Dedechko
  8. 7C. Sandu ▼ 69'
  9. 10V. Răileanu ▼ 58'
  10. 9M. Căruntu ▼ 58'
  11. 11João Paulino

Dự bị 9

  1. 8J. Guera ▲ 58'
  2. 18I. Soumah ▲ 58'
  3. 20E. Alaribe ▲ 58'
  4. 66J. Ohajunwa ▲ 58'
  5. 21M. Morozan ▲ 69'
  6. 4N. Covali
  7. 25A. Misarăş
  8. 29A. Sylla
  9. 31S. Agachi
Dacia-Buiucani HLV: V. Frunză
  1. 1V. Dodon
  2. 4M. Focşa
  3. 11I. Botnari
  4. 29A. Gutium
  5. 2V. Pascari ▼ 66'
  6. 3D. Baciu ▼ 46'
  7. 10E. Zasavițchi
  8. 5T. Butucel ▼ 78'
  9. 8V. Bîtlan ▼ 31'
  10. 23V. Dumbrava
  11. 14S. Roman ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 25A. Sosnovschi ▲ 31'
  2. 9V. Lupașco ▲ 46'
  3. 16D. Dosca ▲ 46'
  4. 21I. Efros ▲ 66'
  5. 28A. Macari ▲ 78'
  6. 6D. Straistaru
  7. 30L. Moraru
  8. 31A. Burov
  9. 17D. Galușca

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Petrocub Hîncești
14 29 - 7 +22 28
2
FC Sheriff Tiraspol
10 16 - 9 +7 18
4
FC Milsami Orhei
10 11 - 12 -1 10
4
FC Zimbru Chișinău
14 17 - 11 +6 25
5
CSF Bălți
14 26 - 22 +4 22
6
Dacia-Buiucani
10 6 - 26 -20 4
7
Floreşti
14 18 - 33 -15 10
8
Spartanii Selemet
14 9 - 42 -33 2
UEFA Europa League Qualifiers Có thể xuống hạng

So sánh

38Trận đấu28
54Ghi được27
46Thủng lưới65
1.42Bàn thắng mỗi trận0.96
14Giữ sạch lưới1
17Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu