Dacia-Buiucani
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Zimbru Chișinău

Dacia-Buiucani vs FC Zimbru Chișinău

Tỷ số chung cuộc: Dacia-Buiucani 0-3 FC Zimbru Chișinău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dacia-Buiucani thắng 0, hòa 3, FC Zimbru Chișinău thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Group · Vòng 7
Phong độ
LWDDL Dacia-Buiucani
LWWWW FC Zimbru Chișinău
  1. 35' 0-1 D. Kozlovskiy
  2. HT0-1
  3. 46' R. Novicov S. Efros
  4. 46' V. Ciumasu I. Lambarskiy
  5. 46' V. Colis V. Varzaru
  6. 46' A. Bonnah Caio Dantas
  7. 60' S. Cojocari Jonathas
  8. 63' V. Cozma
  9. 77' 0-2 A. Bonnah
  10. 78' R. Novicov
  11. 80' D. Straistaru S. Turcan
  12. 87' I. Vasilevich D. Kozlovskiy
  13. 90' 0-3 S. Cojocari
  14. FT0-3

Đội hình

Dacia-Buiucani HLV: Viorel Frunza
  1. 35C. Tuhar
  2. 3D. Baciu
  3. 5D. Calestru
  4. 9V. Lupascu
  5. 11V. Varzaru ▼ 46'
  6. 12C. Ghedroutan
  7. 16A. Muntean
  8. 17I. Lambarskiy ▼ 46'
  9. 20S. Efros ▼ 46'
  10. 25A. Dijinari
  11. 27S. Turcan ▼ 80'

Dự bị 11

  1. A. Bivol
  2. 6D. Straistaru ▲ 80'
  3. 7V. Dumbrava
  4. 8V. Bitlan
  5. 18D. Popovici
  6. 22R. Novicov ▲ 46'
  7. 23N. Gorea
  8. 28V. Cozma ▲ 63'
  9. 29S. Sarain
  10. 55V. Ciumasu ▲ 46'
  11. 70V. Colis ▲ 46'
FC Zimbru Chișinău HLV: Oleg Kubarev
  1. 88I. Dokic
  2. 5Matteo Amoroso
  3. 7Caio Dantas ▼ 46'
  4. 8T. Sharkovskiy
  5. 10V. Fratea
  6. Jonathas ▼ 60'
  7. 15D. Kozlovskiy ▼ 87'
  8. 29A. Dosso
  9. 30A. Macritchii
  10. 33M. Stefan
  11. 35N. Zolotov

Dự bị 10

  1. 12A. Odyntsov
  2. 92C. Sirghi
  3. 4C. Gonta
  4. 6P. Dias
  5. 17T. Butucel
  6. 22A. Bonnah ▲ 46'
  7. 23Marcello
  8. 25I. Vasilevich ▲ 87'
  9. 34I. Yermachkov
  10. 77S. Cojocari ▲ 60'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu45
50Ghi được104
66Thủng lưới46
1.32Bàn thắng mỗi trận2.31
6Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu