FC Zimbru Chișinău
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dacia-Buiucani

FC Zimbru Chișinău vs Dacia-Buiucani

Tỷ số chung cuộc: FC Zimbru Chișinău 1-0 Dacia-Buiucani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zimbru Chișinău thắng 7, hòa 3, Dacia-Buiucani thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 12
Sân vận động
Stadionul Zimbru, Chişinău
Phong độ
LWWWW FC Zimbru Chișinău
LWDDL Dacia-Buiucani
  1. 11' A. Josan
  2. 21' A. Samake
  3. HT0-0
  4. 46' V. Lupașco N. Josan
  5. 47' M. Focsa
  6. 50' A. Muntean D. Baciu
  7. 70' L. Radu D. Dedechko
  8. 78' V. Vărzaru V. Dumbrava
  9. 79' C. Ngah Ş. Burghiu
  10. 79' M. Ștefan A. Samake
  11. 86' C. Ngah 1-0
  12. 88' M. Spătărel D. Straistaru
  13. 90'+2 I. Soumah J. Ohajunwa
  14. FT1-0

Đội hình

FC Zimbru Chișinău HLV: H. Karaman
  1. 28N. Cebotari
  2. 3Ş. Burghiu ▼ 79'
  3. 4A. Rozgoniuc
  4. 30A. Macriţchii
  5. 16A. Samake ▼ 79'
  6. 69D. Dedechko ▼ 70'
  7. 8J. Guera
  8. 10V. Răileanu
  9. 7Ș. Bîtca
  10. 11João Paulino
  11. 9J. Ohajunwa ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 21L. Radu ▲ 70'
  2. 24C. Ngah ▲ 79'
  3. 33M. Ștefan ▲ 79'
  4. 6I. Soumah ▲ 90'
  5. 1C. Tuhar
  6. 2C. Cucoș
  7. 12S. Agachi
  8. 14F. Pegza
  9. 18N. Covali
  10. 22M. Morozan
Dacia-Buiucani HLV: V. Frunză
  1. 1V. Straistari
  2. 4M. Focşa
  3. 20Ş. Efros
  4. 2V. Pascari
  5. 3D. Baciu ▼ 50'
  6. 6D. Straistaru ▼ 88'
  7. 22R. Novicov
  8. 23N. Gorea
  9. 70V. Coliş
  10. 7V. Dumbrava ▼ 78'
  11. 25N. Josan ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 9V. Lupașco ▲ 46'
  2. 16A. Muntean ▲ 50'
  3. 11V. Vărzaru ▲ 78'
  4. 10M. Spătărel ▲ 88'
  5. 12D. Pîrău
  6. 15I. Barcari
  7. 28A. Macari
  8. 30L. Moraru
  9. 35B. Suruceanu

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu31
89Ghi được61
47Thủng lưới31
2.34Bàn thắng mỗi trận1.97
16Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn16
49Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu