FC Zimbru Chișinău
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dacia-Buiucani

FC Zimbru Chișinău vs Dacia-Buiucani

Tỷ số chung cuộc: FC Zimbru Chișinău 1-1 Dacia-Buiucani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zimbru Chișinău thắng 7, hòa 3, Dacia-Buiucani thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 10
Phong độ
LWWWW FC Zimbru Chișinău
LWDDL Dacia-Buiucani
  1. 6' S. Efros
  2. 17' D. Baciu
  3. 22' T. Sharkovskiy N. Clescenco
  4. 37' 0-1 D. Calestru
  5. HT0-1
  6. 46' D. Kozlovskiy S. Bitca
  7. 57' A. Dosso
  8. 65' G. Dahan O. Shchebetun
  9. 65' V. Ciumasu S. Turcan
  10. 69' N. Zolotov
  11. 70' D. Kozlovskiy 1-1
  12. 76' M. Stefan
  13. 90'+5 R. Dumenco
  14. 90'+5 Matteo Amoroso B. Paz
  15. 90'+4 A. Muntean M. Caruntu
  16. FT1-1

Đội hình

FC Zimbru Chișinău HLV: Oleg Kubarev
  1. 28N. Cebotari
  2. 2D. Rodrigues
  3. 7S. Bitca ▼ 46'
  4. 17N. Clescenco ▼ 22'
  5. 19V. Fratea
  6. 23B. Paz ▼ 90'
  7. 25O. Shchebetun ▼ 65'
  8. 29A. Dosso
  9. 33M. Stefan
  10. 35N. Zolotov
  11. 44I. Ranera

Dự bị 9

  1. 12S. Agachi
  2. 88I. Dokic
  3. 8T. Sharkovskiy ▲ 22'
  4. 9G. Dahan ▲ 65'
  5. 15D. Kozlovskiy ▲ 46'
  6. 30A. Macritchii
  7. P. Emmanuel
  8. M. Ebikabowei
  9. 5Matteo Amoroso ▲ 90'
Dacia-Buiucani HLV: Viorel Frunza
  1. 25R. Dumenco
  2. 2V. Pascari
  3. 3D. Baciu
  4. 4M. Focsa
  5. 5D. Calestru
  6. 22M. Caruntu ▼ 90'
  7. 17I. Lambarskiy
  8. 19V. Nikhaev
  9. 20S. Efros
  10. R. Novicov
  11. 27S. Turcan ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 31B. Suruceanu
  2. 6D. Straistaru
  3. 7V. Dumbrava
  4. 9V. Lupascu
  5. 11V. Varzaru
  6. 14S. Roman
  7. 16A. Muntean ▲ 90'
  8. 18D. Popovici
  9. 30L. Moraru
  10. 55V. Ciumasu ▲ 65'
  11. 70V. Colis

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu38
104Ghi được50
46Thủng lưới66
2.31Bàn thắng mỗi trận1.32
18Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn23
66Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu