Dacia-Buiucani
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Zimbru Chișinău

Dacia-Buiucani vs FC Zimbru Chișinău

Tỷ số chung cuộc: Dacia-Buiucani 0-1 FC Zimbru Chișinău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dacia-Buiucani thắng 0, hòa 3, FC Zimbru Chișinău thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 5
Sân vận động
Baza Zimbru 2, Chişinău
Phong độ
LWDDL Dacia-Buiucani
LWWWW FC Zimbru Chișinău
  1. 15' M. Ștefan C. Ngah
  2. 40' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' V. Dumbrava I. Efros
  5. 55' Yellow Card
  6. 62' E. Alaribe Ș. Bîtca
  7. 62' R. Lucian V. Răileanu
  8. 62' M. Morozan A. Samake
  9. 70' L. Moraru A. Muntean
  10. 72' Ş. Burghiu I. Soumah
  11. 76' V. Lupașco N. Gorea
  12. 81' 0-1 João Paulino
  13. 87' V. Pascari D. Baciu
  14. 87' A. Macari N. Namolovan
  15. FT0-1

Đội hình

Dacia-Buiucani HLV: V. Frunză
  1. 1V. Straistari
  2. 4M. Focşa
  3. 20Ş. Efros
  4. 3D. Baciu ▼ 87'
  5. 22R. Novicov
  6. 23N. Gorea ▼ 76'
  7. 70V. Coliş
  8. 16A. Muntean ▼ 70'
  9. 19N. Namolovan ▼ 87'
  10. 14S. Roman
  11. 21I. Efros ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 7V. Dumbrava ▲ 46'
  2. 30L. Moraru ▲ 70'
  3. 9V. Lupașco ▲ 76'
  4. 2V. Pascari ▲ 87'
  5. 28A. Macari ▲ 87'
  6. 13A. Burov
  7. 27V. Rebeja
FC Zimbru Chișinău HLV: L. Popescu
  1. 28N. Cebotari
  2. 16A. Samake ▼ 62'
  3. 24C. Ngah ▼ 15'
  4. 69D. Dedechko
  5. 8J. Guera
  6. 77S. Cojocari
  7. 10V. Răileanu ▼ 62'
  8. 6I. Soumah ▼ 72'
  9. 7Ș. Bîtca ▼ 62'
  10. 11João Paulino
  11. 9J. Ohajunwa

Dự bị 8

  1. 33M. Ștefan ▲ 15'
  2. 20E. Alaribe ▲ 62'
  3. 21R. Lucian ▲ 62'
  4. 22M. Morozan ▲ 62'
  5. 3Ş. Burghiu ▲ 72'
  6. 12S. Agachi
  7. 14F. Pegza
  8. 18N. Covali

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu38
61Ghi được89
31Thủng lưới47
1.97Bàn thắng mỗi trận2.34
15Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu