Dacia-Buiucani
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
CSF Bălți

Dacia-Buiucani vs CSF Bălți

Tỷ số chung cuộc: Dacia-Buiucani 1-2 CSF Bălți tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dacia-Buiucani thắng 1, hòa 6, CSF Bălți thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Group · Vòng 5
Phong độ
LWDDL Dacia-Buiucani
DLLLL CSF Bălți
  1. 14' D. Botan P. Neagu
  2. 45'+2 Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' V. Cozma V. Varzaru
  5. 51' 0-1 E. Cociuc11m
  6. 56' 0-2 V. Costin
  7. 64' Yellow Card
  8. 71' V. Dumbrava N. Gorea
  9. 71' C. Ghedroutan S. Efros
  10. 78' I. Urvantev
  11. 78' C. Cotogoi V. Costin
  12. 79' S. Sarain R. Novicov
  13. 83' Yellow Card
  14. 86' Yellow Card
  15. 90' I. Botnari M. Caruntu
  16. 90' A. Dijinari 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

Dacia-Buiucani HLV: Viorel Frunza
  1. 1R. Dumenco
  2. 5D. Calestru
  3. 11V. Varzaru ▼ 46'
  4. 16A. Muntean
  5. 20S. Efros ▼ 71'
  6. 22R. Novicov ▼ 79'
  7. 23N. Gorea ▼ 71'
  8. 25A. Dijinari
  9. 27S. Turcan
  10. 55V. Ciumasu
  11. 70V. Colis

Dự bị 8

  1. 35C. Tuhar
  2. 6D. Straistaru
  3. 7V. Dumbrava ▲ 71'
  4. 8V. Bitlan
  5. 12C. Ghedroutan ▲ 71'
  6. 18D. Popovici
  7. 28V. Cozma ▲ 46'
  8. 29S. Sarain ▲ 79'
CSF Bălți
  1. 33A. Nazarciuc
  2. 2A. Bely
  3. 4M. Focsa
  4. 5M. Platica
  5. 7D. Bivol
  6. 9M. Caruntu ▼ 90'
  7. 10E. Cociuc
  8. 21P. Neagu ▼ 14'
  9. 22A. Rusnac
  10. 31V. Costin ▼ 78'
  11. 32Welington Taira

Dự bị 7

  1. 1D. Covali
  2. 3V. Boico
  3. 8I. Urvantev ▲ 78'
  4. 11N. Covalschi
  5. 29I. Botnari ▲ 90'
  6. 55D. Botan ▲ 14'
  7. 71C. Cotogoi ▲ 78'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
50Ghi được39
66Thủng lưới52
1.32Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu