CSF Bălți

CSF Bălți

Moldova · Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova

CSF Bălți: vị trí 8 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova — điểm: 5, số trận: 15. Trận tiếp theo: FC Zimbru Chișinău vs CSF Bălți, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: CSF Bălți 1-4 Politehnica UTM, 18 tháng 10.

Phong độ
LLLLL
HLV
V. Rusnac · Từ 2022
Vị trí
8 · Đ: 5 · Tr: 15 →
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Bălţi · 5.953

Lịch thi đấu

08-11
FC Milsami Orhei
CSF Bălți
–
–
22-11
CSF Bălți
Dacia-Buiucani
–
–
29-11
CSF Bălți
FC Sheriff Tiraspol
–
–
05-12
Sireți
CSF Bălți
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,9
Thủng lưới
2,2
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–3–11
Sân khách
2–3–14
Thắng đậm nhất
6-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,3 : 1
Hiệp hai
0,6 : 1,2
Trên 2.5 bàn 63%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 48%

Tỉ số thường gặp

  • 0-36× · 15%
  • 0-25× · 13%
  • 1-43× · 8%
  • 1-33× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 0-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova 151212 10491—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 17 · 9% 1–15′ · Thủng lưới 36 · 14% 9% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 20 · 10% 16–30′ · Thủng lưới 36 · 14% 10% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 34 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 44 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 39 · 20% 46–60′ · Thủng lưới 40 · 15% 20% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 36 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 41 · 16% 19% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 47 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 67 · 25% 24% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 154, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu