Dacia-Buiucani
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
CSF Bălți

Dacia-Buiucani vs CSF Bălți

Tỷ số chung cuộc: Dacia-Buiucani 1-1 CSF Bălți tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dacia-Buiucani thắng 1, hòa 6, CSF Bălți thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 9
Sân vận động
Baza Zimbru 2, Chişinău
Phong độ
LWDDL Dacia-Buiucani
DLLLL CSF Bălți
  1. 24' M. Focşa 1-0
  2. 29' A. Gau
  3. HT1-0
  4. 46' V. Pascari D. Baciu
  5. 46' A. Muntean D. Straistaru
  6. 46' L. Moraru V. Rebeja
  7. 56' V. Vărzaru V. Lupașco
  8. 60' Federico Nguema A. Gău
  9. 61' Yellow Card
  10. 66' D. Rogac E. Rebenja
  11. 69' N. Josan V. Dumbrava
  12. 79' V. Colis
  13. 84' V. Boico D. Cemschi
  14. 88' 1-1 Caio
  15. 90' V. Yakovlev
  16. FT1-1

Đội hình

Dacia-Buiucani HLV: V. Frunză
  1. 1V. Straistari
  2. 4M. Focşa
  3. 20Ş. Efros
  4. 3D. Baciu ▼ 46'
  5. 6D. Straistaru ▼ 46'
  6. 22R. Novicov
  7. 23N. Gorea
  8. 70V. Coliş
  9. 7V. Dumbrava ▼ 69'
  10. 27V. Rebeja ▼ 46'
  11. 9V. Lupașco ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 2V. Pascari ▲ 46'
  2. 16A. Muntean ▲ 46'
  3. 30L. Moraru ▲ 46'
  4. 11V. Vărzaru ▲ 56'
  5. 25N. Josan ▲ 69'
  6. 13A. Burov
  7. 18D. Popovici
  8. 29A. Gorșa
  9. 15I. Barcari
CSF Bălți HLV: V. Rusnac
  1. 1A. Nazarciuc
  2. 4D. Cemschi ▼ 84'
  3. 55D. Ignatov
  4. 17N. Picus
  5. 5A. Gău ▼ 60'
  6. 15I. Urvanţev
  7. 2Á. Bely
  8. 9V. Yakovlev
  9. 18E. Rebenja ▼ 66'
  10. 10Andrezinho
  11. 23Caio

Dự bị 7

  1. 7Federico Nguema ▲ 60'
  2. 95D. Rogac ▲ 66'
  3. 30V. Boico ▲ 84'
  4. 16L. Cebotari
  5. 11E. Usatenco
  6. 21D. Burlacu
  7. 19M. Obekop

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu27
61Ghi được33
31Thủng lưới40
1.97Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu