Dacia-Buiucani
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CSF Bălți

Dacia-Buiucani vs CSF Bălți

Tỷ số chung cuộc: Dacia-Buiucani 1-1 CSF Bălți tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dacia-Buiucani thắng 1, hòa 6, CSF Bălți thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Baza Zimbru 2, Chişinău
Phong độ
LWDDL Dacia-Buiucani
DLLLL CSF Bălți
  1. 38' C. Pascaluta
  2. HT0-0
  3. 46' S. Roman V. Lupașco
  4. 57' D. Baciu V. Pascari
  5. 57' V. Bîtlan V. Dumbrava
  6. 60' D. Baciu
  7. 66' Andre Silva
  8. 68' D. Rogac V. Yakovlev
  9. 68' E. Rebenja P. Edema
  10. 70' A. Gau
  11. 76' A. Josan I. Botnari
  12. 82' D. Bivol 1-0
  13. 90'+4 D. Rogac
  14. 90'+3 A. Sosnovschi D. Bivol
  15. 90'+4 1-1 C. Păscăluță
  16. FT1-1

Đội hình

Dacia-Buiucani HLV: V. Frunză
  1. 1V. Dodon
  2. 4M. Focşa
  3. 20Ş. Efros
  4. 11I. Botnari ▼ 76'
  5. 29A. Gutium
  6. 2V. Pascari ▼ 57'
  7. 10E. Zasavițchi
  8. 7D. Bivol ▼ 90'
  9. 5T. Butucel
  10. 23V. Dumbrava ▼ 57'
  11. 9V. Lupașco ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 14S. Roman ▲ 46'
  2. 3D. Baciu ▲ 57'
  3. 8V. Bîtlan ▲ 57'
  4. 19A. Josan ▲ 76'
  5. 25A. Sosnovschi ▲ 90'
  6. 6D. Straistaru
  7. 16D. Dosca
  8. 22D. Popovici
  9. 26V. Vărzaru
  10. 15I. Barcari
  11. 31A. Burov
CSF Bălți HLV: V. Rusnac
  1. 1S. Namaşco
  2. 6A. Gău
  3. 2Á. Bely
  4. 8R. Chelari
  5. 9V. Yakovlev ▼ 68'
  6. 7Federico Nguema
  7. 20A. Dedov
  8. 17I. Damaşcan
  9. 10Andrezinho
  10. 19C. Păscăluță
  11. 29P. Edema ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 18E. Rebenja ▲ 68'
  2. 24D. Rogac ▲ 68'
  3. 33A. Nazarciuc
  4. 22A. Agbodzie
  5. 30Kleiton

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Petrocub Hîncești
14 29 - 7 +22 28
2
FC Sheriff Tiraspol
10 16 - 9 +7 18
4
FC Milsami Orhei
10 11 - 12 -1 10
4
FC Zimbru Chișinău
14 17 - 11 +6 25
5
CSF Bălți
14 26 - 22 +4 22
6
Dacia-Buiucani
10 6 - 26 -20 4
7
Floreşti
14 18 - 33 -15 10
8
Spartanii Selemet
14 9 - 42 -33 2
UEFA Europa League Qualifiers Có thể xuống hạng

So sánh

28Trận đấu29
27Ghi được44
65Thủng lưới52
0.96Bàn thắng mỗi trận1.52
1Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu