CSF Bălți
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Dacia-Buiucani

CSF Bălți vs Dacia-Buiucani

Tỷ số chung cuộc: CSF Bălți 2-2 Dacia-Buiucani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CSF Bălți thắng 3, hòa 6, Dacia-Buiucani thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Bălţi
Phong độ
DLLLL CSF Bălți
LWDDL Dacia-Buiucani
  1. 17' E. Rebenja 1-0
  2. 40' T. Butucel
  3. 41' R. Chelari 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' D. Baciu V. Dumbrava
  6. 46' S. Roman D. Dosca
  7. 49' S. Efros
  8. 49' E. Rebenja
  9. 53' D. Bivol D. Galușca
  10. 55' 2-1 S. Roman
  11. 66' 2-2 M. Focşa
  12. 76' A. Macari I. Botnari
  13. 77' P. Edema C. Păscăluță
  14. 81' Federico Nguema I. Damaşcan
  15. 88' I. Efros V. Lupașco
  16. 88' D. Rogac D. Danu
  17. 90'+1 D. Bivol
  18. FT2-2

Đội hình

CSF Bălți HLV: V. Rusnac
  1. 33A. Nazarciuc
  2. 22A. Agbodzie
  3. 2Á. Bely
  4. 11D. Danu ▼ 88'
  5. 8R. Chelari
  6. 9V. Yakovlev
  7. 30Kleiton
  8. 20A. Dedov
  9. 18E. Rebenja
  10. 17I. Damaşcan ▼ 81'
  11. 19C. Păscăluță ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 29P. Edema ▲ 77'
  2. 7Federico Nguema ▲ 81'
  3. 24D. Rogac ▲ 88'
  4. 6A. Gău
  5. 10Andrezinho
  6. 1S. Namaşco
  7. 14R. Rogac
Dacia-Buiucani HLV: V. Frunză
  1. 1V. Dodon
  2. 4M. Focşa
  3. 20Ş. Efros
  4. 11I. Botnari ▼ 76'
  5. 29A. Gutium
  6. 5T. Butucel
  7. 23V. Dumbrava ▼ 46'
  8. 17D. Galușca ▼ 53'
  9. 18D. Popovici
  10. 16D. Dosca ▼ 46'
  11. 9V. Lupașco ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 3D. Baciu ▲ 46'
  2. 14S. Roman ▲ 46'
  3. 7D. Bivol ▲ 53'
  4. 28A. Macari ▲ 76'
  5. 21I. Efros ▲ 88'
  6. 2V. Pascari
  7. 8V. Bîtlan
  8. 25A. Sosnovschi
  9. 31A. Burov

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Petrocub Hîncești
14 29 - 7 +22 28
2
FC Sheriff Tiraspol
10 16 - 9 +7 18
4
FC Milsami Orhei
10 11 - 12 -1 10
4
FC Zimbru Chișinău
14 17 - 11 +6 25
5
CSF Bălți
14 26 - 22 +4 22
6
Dacia-Buiucani
10 6 - 26 -20 4
7
Floreşti
14 18 - 33 -15 10
8
Spartanii Selemet
14 9 - 42 -33 2
UEFA Europa League Qualifiers Có thể xuống hạng

So sánh

29Trận đấu28
44Ghi được27
52Thủng lưới65
1.52Bàn thắng mỗi trận0.96
4Giữ sạch lưới1
21Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu