Atletico San Luis vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 0-3 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 3, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 7
- Trọng tài
- J. Camacho Peregrina
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 6' 0-1 Andrés Sánchezphản lưới
- 10' 0-2 Ricardo Marín · Ángel Sepúlveda
- 30' ▲ Lucas Esteves ▼ Anderson Duarte
- 33' ▲ Manuel Lajud ▼ Andrés Sánchez
- 45'+3 Johan Caicedo
- 45' ▲ Leonardo Flores ▼ Johan Caicedo
- HT0-2
- 61' ▲ Richard Ledezma ▼ Hugo Camberos
- 61' ▲ Efrain Alvarez ▼ Ángel Sepúlveda
- 71' ▲ Sebastián Pérez Bouquet ▼ Miguel García
- 71' ▲ Luis Ronaldo Najera Reyna ▼ David Rodriguez
- 71' ▲ Luis Rey ▼ Santiago Sandoval
- 71' ▲ Kevin Castañeda ▼ Daniel Aguirre
- 79' ▲ Brian Gutierrez ▼ Fernando González
- 80' 0-3 Richard Ledezma · Ricardo Marín
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Sánchez ▼ 33' 4.3
- 2R. Torres 5.7
- 3Robson Bambu 6.4
- 14M. García ▼ 71' 6.5
- 31E. Águila 6.4
- 17A. Duarte ▼ 30' 5.8
- 11D. Rodríguez ▼ 71' 5.7
- 13J. Caicedo ▼ 45' 6.0
- 21Ó. Macías 6.3
- 10S. Salles-Lamonge 6.5
- 22Rafa Llorente 6.6
Dự bị 10
- 26S. Pérez Bouquet ▲ 71' 6.2
- 7B. Galdames
- 20L. Flores ▲ 45' 6.7
- 16Lucas Esteves ▲ 30' 6.3
- 18A. Cruz
- 30B. Galindo
- 25G. Lajud 4.3
- 5R. Meraz
- 19S. Muñóz
- 8L. Nájera 5.8
- 1J. Rangel 8.2
- 23D. Aguirre ▼ 71' 7.0
- 3D. Campillo 7.0
- 7L. Romo 6.7
- 25R. Alvarado 7.2
- 6O. Govea 6.6
- 28R. González 6.4
- 14H. Camberos ▼ 61' 6.2
- 30Santiago Sandoval ▼ 71' 6.3
- 17R. Marín ⚽ ⇢ 7.7
- 9Á. Sepúlveda ⇢ ▼ 61' 7.1
Dự bị 10
- 19K. Castañeda ▲ 71' 6.5
- 56Á. Chávez
- 11B. Gutiérrez ▲ 79' 6.7
- 57J. Hernández
- 37R. Ledezma ⚽ ▲ 61' 7.3
- 18J. Pérez
- 16L. Rey ▲ 71' 6.5
- 13Óscar Whalley
- 10E. Álvarez ▲ 61' 6.6
- 33J. Carrillo
Thống kê
01⚑3
⚑200
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm7
4Trúng đích3
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị2
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
552Chuyền bóng566
457Chuyền chính xác472
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 6 | +11 | 16 | |
| 2 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 3 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 7 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 6 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 7 | 8 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 8 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | 13 - 8 | +5 | 11 | |
| 10 | 7 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 11 | 7 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 15 | 8 | 7 - 12 | -5 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu10
21Ghi được15
23Thủng lưới9
1.75Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn3
14Hiệp hai8