C.D. Guadalajara vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 0-1 Atletico San Luis tại Liga MX, 10 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 5, hòa 2, Atletico San Luis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Trọng tài
- Ó. Mejía
- Phong độ
- WWWDW C.D. Guadalajara
- DLDWL Atletico San Luis
- 22' R. Juarez
- 33' C. Cisneros
- 45'+3 0-1 F. Waller · J. Murillo
- HT0-1
- 46' ▲ P. Pérez ▼ A. Torres
- 51' A. Hernandez
- 66' ▲ A. Mozo ▼ Á. Zaldívar
- 67' ▲ J. González ▼ H. Mier
- 72' F. Beltran
- 77' ▲ G. García ▼ F. Beltrán
- 77' ▲ S. Pérez Bouquet ▼ C. Cisneros
- 79' ▲ Sabin Merino ▼ A. Hernández
- 80' ▲ A. Iniestra ▼ F. Waller
- 80' ▲ R. González ▼ Rodrigo Dourado
- 86' ▲ Vitinho ▼ J. Murillo
- FT0-1
Đội hình
- 23M. Jiménez 6.2
- 21H. Mier ▼ 67' 6.3
- 26C. Calderón 7.0
- 3G. Sepúlveda 6.9
- 13J. Orozco 6.7
- 24C. Cisneros ▼ 77' 6.2
- 20F. Beltrán ▼ 77' 6.5
- 29A. Torres ▼ 46' 7.0
- 9Á. Zaldívar ▼ 66' 6.9
- 25R. Alvarado 6.5
- 10A. Vega 7.3
Dự bị 10
- 6P. Pérez ▲ 46' 6.7
- 2A. Mozo ▲ 66' 6.9
- 62J. González ▲ 67' 6.6
- 49G. García ▲ 77' 6.9
- 65S. Pérez Bouquet ▲ 77' 6.2
- 4A. Briseño
- 16M. Ponce
- 28R. González ▲ 80'
- 15L. Olivas
- 27J. Rangel
- 1M. Barovero 7.3
- 30F. León 7.2
- 5R. Chávez 7.2
- 25A. Cruz 6.9
- 4R. Juárez 6.6
- 16J. Güémez 6.6
- 13Rodrigo Dourado ▼ 80' 7.2
- 15F. Waller ⚽ ▼ 80' 7.3
- 8J. Sanabria 7.3
- 9A. Hernández ▼ 79' 6.9
- 7J. Murillo ⇢ ▼ 86' 6.9
Dự bị 10
- 19Sabin Merino ▲ 79' 6.2
- 6A. Iniestra ▲ 80' 6.5
- 23R. González ▲ 80' 6.9
- 12Vitinho ▲ 86' 6.5
- 32D. Urtiaga
- 11Z. Muñoz
- 28J. Martínez
- 10R. Sambueza
- 29U. García
- 17A. Organista
Thống kê
02⚑3
⚑410
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm4
4Trúng đích1
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Cứu thua4
466Chuyền bóng260
390Chuyền chính xác163
84%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
48Trận đấu40
59Ghi được43
54Thủng lưới52
1.23Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai18