Atletico San Luis vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 0-0 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 3, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Trọng tài
- D. Quintero
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 9' J. Sanchez
- 10' J. Sanabria
- 18' J. Sanabria
- 18' J. Sanabria
- 29' ▲ A. Mozo ▼ J. Sánchez
- HT0-0
- 46' ▲ J. Murillo ▼ A. Iniestra
- 46' ▲ A. Torres ▼ P. Pérez
- 46' ▲ R. Alvarado ▼ I. Brizuela
- 54' ▲ C. Cisneros ▼ A. Vega
- 54' ▲ J. González ▼ R. Cisneros
- 65' ▲ Vitinho ▼ Léo Bonatini
- 81' J. Guemez
- 82' ▲ Sabin Merino ▼ Á. Zaldívar
- 82' ▲ J. Castro ▼ Rodrigo Dourado
- 84' A. Jardine
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Barovero 7.5
- 20Unai Bilbao 7.2
- 5R. Chávez 7.3
- 29U. García 6.9
- 3J. Piñuelas 7.2
- 16J. Güémez 6.3
- 13Rodrigo Dourado ▼ 82' 7.2
- 6A. Iniestra ▼ 46' 6.3
- 8J. Sanabria 3.0
- 9Léo Bonatini ▼ 65' 6.7
- 17Á. Zaldívar ▼ 82' 7.2
Dự bị 10
- 7J. Murillo ▲ 46' 6.3
- 12Vitinho ▲ 65' 6.7
- 19Sabin Merino ▲ 82' 6.3
- 2J. Castro ▲ 82' 6.5
- 28P. Martínez
- 22M. Klimowicz
- 18D. Ochoa
- 14D. Andrade
- 31E. Águila
- 26J. García
- 23M. Jiménez 6.9
- 17J. Sánchez ▼ 29' 6.5
- 4A. Briseño 7.2
- 19A. Mayorga 7.2
- 13J. Orozco 7.2
- 11I. Brizuela ▼ 46' 6.7
- 28R. González 7.0
- 20F. Beltrán 6.9
- 6P. Pérez ▼ 46' 6.7
- 18R. Cisneros ▼ 54' 6.9
- 10A. Vega ▼ 54' 6.6
Dự bị 10
- 2A. Mozo ▲ 29' 7.5
- 29A. Torres ▲ 46' 6.6
- 25R. Alvarado ▲ 46' 6.9
- 24C. Cisneros ▲ 54' 6.7
- 62J. González ▲ 54' 6.6
- 5V. Guzmán
- 9D. Ríos
- 26C. Calderón
- 21H. Mier
- 27J. Rangel
Thống kê
14⚑2
⚑910
30%Kiểm soát bóng70%
4Dứt điểm13
1Trúng đích5
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
2Phạt góc9
0Việt vị4
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
236Chuyền bóng528
155Chuyền chính xác467
66%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
40Trận đấu48
43Ghi được59
52Thủng lưới54
1.08Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai31