C.D. Guadalajara vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 4-3 Atletico San Luis tại Liga MX, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 5, hòa 2, Atletico San Luis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWWDW C.D. Guadalajara
- DLDWL Atletico San Luis
- 11' J. Sanabriaphản lưới 1-0
- 35' Daniel Aguirre
- 45' C. Cowell · D. Aguirre 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Campillo Del Campo ▼ D. Aguirre
- 50' 2-1 E. Aguila · S. Salles-Lamonge
- 54' ▲ A. Mozo ▼ R. Ledezma
- 54' ▲ E. Alvarez ▼ C. Cowell
- 62' Omar Govea
- 62' ▲ M. Garcia ▼ Yan Phillipe
- 66' João Pedro Galvão
- 68' Érick Gutiérrez
- 69' 2-2 Joao Pedro Galvao11m
- 70' ▲ B. Galdames ▼ M. Klimowicz
- 75' 2-3 B. Galdames · R. Torres
- 77' João Pedro Galvão
- 81' ▲ H. Camberos ▼ B. Gonzalez
- 81' ▲ A. Gonzalez ▼ A. Pulido
- 84' A. Gonzalez · A. Mozo 3-3
- 86' Oscar Macías
- 90'+4 Benjamín Galdames
- 90' ▲ J. Marchand ▼ O. Macias
- 90' A. Gonzalez · E. Alvarez 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 1R. Rangel 7.3
- 23D. Aguirre ⇢ ▼ 46' 7.9
- 17L. Romo 6.9
- 21J. Castillo 6.5
- 37R. Ledezma ▼ 54' 6.2
- 6O. Govea 6.6
- 15E. Gutierrez 6.7
- 5B. Gonzalez ▼ 81' 6.3
- 25R. Alvarado 7.5
- 9A. Pulido ▼ 81' 6.9
- 7C. Cowell ⚽ ▼ 54' 7.2
Dự bị 10
- 13O. Whalley
- 2A. Mozo ▲ 54' 6.7
- 3G. Sepulveda
- 19D. Campillo Del Campo ▲ 46' 6.0
- 10E. Alvarez ▲ 54' 7.7
- 28F. Gonzalez
- 226S. Sandoval
- 26H. Camberos ▲ 81' 6.9
- 29T. Wilke
- 34A. Gonzalez ⚽2 ▲ 81' 9.0
- 1A. Sanchez 6.9
- 2R. Torres ⇢ 5.7
- 6Juanpe 5.7
- 31E. Aguila ⚽ 7.5
- 8J. Sanabria 5.3
- 13Rodrigo Dourado 6.9
- 19S. Salles-Lamonge ⇢ 7.0
- 21O. Macias ▼ 90' 6.3
- 10M. Klimowicz ▼ 70' 6.6
- 22Yan Phillipe ▼ 62' 6.5
- 9Joao Pedro Galvao ⚽ 7.6
Dự bị 10
- 23C. I. Lopez De Alba
- 4J. Dominguez
- 17G. Martinez
- 18A. Cruz
- 29J. Suarez
- 7B. Galdames ⚽ ▲ 70' 7.3
- 14M. Garcia ▲ 62' 6.6
- 16J. Marchand ▲ 90' 6.2
- 26S. Perez
- 62Tepa
Thống kê
03⚑10
⚑630
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm14
8Trúng đích8
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
10Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
5Cứu thua5
432Chuyền bóng354
378Chuyền chính xác296
88%Chính xác chuyền84%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
54Trận đấu40
92Ghi được57
69Thủng lưới67
1.7Bàn thắng mỗi trận1.43
17Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai36