Atletico San Luis vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 3-1 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 27 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 3, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 37' ▲ Ó. Macías ▼ L. Nájera
- HT0-0
- 50' S. Salles-Lamonge · J. Sanabria 1-0
- 51' Eduardo Águila
- 56' Vitinho · R. Torres 2-0
- 57' Vitinho
- 60' ▲ C. Cowell ▼ H. Camberos
- 60' ▲ Y. Padilla ▼ L. Rey
- 65' ▲ Léo Bonatini ▼ M. Klimowicz
- 67' Érick Gutiérrez
- 68' ▲ J. Hernández ▼ A. Pulido
- 72' Fernando González
- 73' Léo Bonatini · Vitinho 3-0
- 75' 3-1 J. Hernández · R. Alvarado
- 76' ▲ F. Beltrán ▼ R. González
- 76' ▲ A. González ▼ A. Mozo
- 84' ▲ J. Murillo ▼ Vitinho
- 84' ▲ Miguel García ▼ J. Domínguez
- 84' ▲ Yan Phillipe ▼ S. Salles-Lamonge
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Sánchez 7.7
- 4J. Domínguez ▼ 84' 6.6
- 31E. Águila 6.7
- 18A. Cruz 7.3
- 194R. Torres ⇢ 6.6
- 13Rodrigo Dourado 7.2
- 19S. Salles-Lamonge ⚽ ▼ 84' 7.3
- 8J. Sanabria ⇢ 7.7
- 11Vitinho ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.2
- 24L. Nájera ▼ 37' 6.3
- 10M. Klimowicz ▼ 65' 6.5
Dự bị 10
- 21Ó. Macías ▲ 37' 6.3
- 9Léo Bonatini ⚽ ▲ 65' 7.2
- 16J. Murillo ▲ 84' 6.6
- 14Miguel García ▲ 84' 6.7
- 22Yan Phillipe ▲ 84' 6.3
- 15D. Guillén
- 7B. Galdames
- 203D. Abitia
- 28J. Villal
- 23C. López
- 1R. Rangel 6.2
- 65L. Rey ▼ 60' 6.3
- 3G. Sepúlveda 6.3
- 21J. Castillo 6.6
- 2A. Mozo ▼ 76' 6.5
- 17L. Romo 7.9
- 28R. González ▼ 76' 7.3
- 15É. Gutiérrez 7.2
- 25R. Alvarado ⇢ 8.0
- 58H. Camberos ▼ 60' 7.5
- 9A. Pulido ▼ 68' 7.3
Dự bị 10
- 16C. Cowell ▲ 60' 6.2
- 31Y. Padilla ▲ 60' 6.7
- 14J. Hernández ⚽ ▲ 68' 7.7
- 20F. Beltrán ▲ 76' 6.9
- 34A. González ▲ 76' 6.5
- 51E. García
- 11I. Brizuela
- 23D. Aguirre
- 33R. Martínez
- 44S. Zamora
Thống kê
02⚑2
⚑820
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm19
4Trúng đích6
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm13
0Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn6
2Phạt góc8
2Việt vị4
7Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
417Chuyền bóng577
344Chuyền chính xác498
82%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
40Trận đấu47
56Ghi được55
62Thủng lưới51
1.4Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai28