Atletico San Luis vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 2-2 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 3 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 3, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Trọng tài
- Cesar Arturo Ramos Palazuelos, Mexico
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- WWWDW C.D. Guadalajara
- -5' Miguel Jimenez
- 21' G. Berterame 1-0
- 29' Sergio Flores
- 43' R. Juárez · R. Chávez 2-0
- 45' Jhon Murillo
- HT2-0
- 46' ▲ C. Calderón ▼ M. Ponce
- 48' 2-1 F. Beltrán
- 60' Roberto Alvarado
- 62' ▲ P. Yrizar ▼ J. Macías
- 67' Ramón Juárez
- 69' 2-2 J. Angulo · F. Beltrán
- 76' ▲ A. Hernández ▼ F. Waller
- 78' Germán Berterame
- 84' ▲ C. Cisneros ▼ I. Brizuela
- 84' ▲ A. Torres ▼ F. Beltrán
- 84' ▲ C. Huerta ▼ S. Pérez Bouquet
- 89' ▲ J. Lozano ▼ R. Sambueza
- 89' ▲ L. Calzadilla ▼ J. Murillo
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Barovero 6.5
- 20Unai Bilbao 6.9
- 27J. Díaz 7.0
- 19R. Juárez ⚽ 7.3
- 10R. Sambueza ▼ 89' 6.7
- 16J. Güémez 6.2
- 5R. Chávez ⇢ 7.0
- 15F. Waller ▼ 76' 7.5
- 8J. Sanabria 6.5
- 21J. Murillo ▼ 89' 6.2
- 7G. Berterame ⚽ 6.2
Dự bị 10
- 9A. Hernández ▲ 76' 6.2
- 17J. Lozano ▲ 89'
- 28L. Calzadilla ▲ 89'
- 29E. García
- 11Z. Muñoz
- 24A. Sánchez
- 30L. León
- 6A. Iniestra
- 2J. Castro
- 18A. Vombergar
- 1R. Gudiño 6.3
- 21H. Mier 6.3
- 16M. Ponce ▼ 46' 6.3
- 15L. Olivas 6.9
- 30S. Flores 7.0
- 19J. Angulo ⚽ 7.2
- 20F. Beltrán ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.2
- 188S. Pérez Bouquet ▼ 84' 6.9
- 11I. Brizuela ▼ 84' 6.3
- 25R. Alvarado 6.3
- 7J. Macías ▼ 62' 6.3
Dự bị 10
- 26C. Calderón ▲ 46' 6.3
- 31P. Yrizar ▲ 62' 6.9
- 33C. Cisneros ▲ 84' 6.6
- 29A. Torres ▲ 84' 6.5
- 6C. Huerta ▲ 84' 6.3
- 49G. García
- 18R. Cisneros
- 14A. Briseño
- 23M. Jiménez
- 3G. Sepúlveda
Thống kê
03⚑4
⚑130
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm12
4Trúng đích5
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn2
4Phạt góc1
4Việt vị0
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
280Chuyền bóng500
209Chuyền chính xác426
75%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
43Trận đấu44
57Ghi được52
58Thủng lưới45
1.33Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai33