Atletico San Luis vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 2-3 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 3, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 6' ▲ R. Meraz ▼ O. Macias
- 22' Daniel Aguirre
- 24' Daniel Aguirre
- 31' 0-1 R. Ledezma · R. Alvarado
- 36' Joao Pedro Galvao11m 1-1
- 44' Andrés Sánchez
- 45'+8 Miguel Alonso García
- 45' 1-2 D. Aguirre · L. Romo
- HT1-2
- 46' Joao Pedro Galvao · Robson Bambu 2-2
- 49' 2-3 A. Gonzalez · B. Gonzalez
- 56' Raúl Rangel
- 65' ▲ F. Gonzalez ▼ B. Gutierrez
- 65' ▲ A. Sepulveda ▼ A. Gonzalez
- 73' ▲ B. Galdames ▼ S. Perez
- 73' ▲ A. Duarte ▼ F. Barajas
- 80' ▲ D. Campillo Del Campo ▼ R. Ledezma
- 80' ▲ R. Marin ▼ E. Alvarez
- 82' ▲ R. Torres ▼ Lucas Esteves
- 82' ▲ S. Munoz ▼ M. Garcia
- 84' Omar Govea
- 90'+1 ▲ M. Gomez ▼ D. Aguirre
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Sanchez 6.0
- 3Robson Bambu ⇢ 6.7
- 30B. Galindo 6.2
- 31E. Aguila 6.6
- 15Lucas Esteves ▼ 82' 5.7
- 10S. Salles-Lamonge 7.3
- 21O. Macias ▼ 6'
- 25F. Barajas ▼ 73' 6.3
- 26S. Perez ▼ 73' 6.2
- 14M. Garcia ▼ 82' 6.7
- 9Joao Pedro Galvao ⚽2 8.2
Dự bị 10
- 34G. Lajud
- 2R. Torres ▲ 82' 6.7
- 4J. Dominguez
- 6Juanpe
- 18A. Cruz
- 5R. Meraz ▲ 6' 6.3
- 7B. Galdames ▲ 73' 6.3
- 17A. Duarte ▲ 73' 6.3
- 19S. Munoz ▲ 82' 6.2
- 20L. Flores
- 1R. Rangel 6.2
- 23D. Aguirre ⚽ ▼ 90' 6.9
- 7L. Romo ⇢ 6.6
- 2J. Castillo 6.3
- 37R. Ledezma ⚽ ▼ 80' 7.3
- 11B. Gutierrez ▼ 65' 6.5
- 6O. Govea 6.9
- 5B. Gonzalez ⇢ 7.3
- 25R. Alvarado ⇢ 6.7
- 10E. Alvarez ▼ 80' 6.7
- 34A. Gonzalez ⚽ ▼ 65' 6.9
Dự bị 10
- 13O. Whalley
- 4M. Tapias
- 19D. Campillo Del Campo ▲ 80' 6.9
- 24M. Gomez ▲ 90'
- 28F. Gonzalez ▲ 65' 6.9
- 226S. Sandoval
- 17R. Marin ▲ 80' 6.3
- 20A. Sepulveda ▲ 65' 6.7
- 26H. Camberos
- 31Y. Padilla
Thống kê
01⚑6
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm14
2Trúng đích7
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
6Phạt góc3
4Việt vị3
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
5Cứu thua0
449Chuyền bóng370
367Chuyền chính xác311
82%Chính xác chuyền84%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu54
57Ghi được92
67Thủng lưới69
1.43Bàn thắng mỗi trận1.7
8Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn34
36Hiệp hai50