Atletico San Luis vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 0-2 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 5 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 3, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 4' Javier Güemez
- 21' 0-1 V. Guzmán11m
- 37' Vitinho
- 44' Mateo Chávez
- HT0-1
- 53' Jordan Silva
- 62' ▲ J. Damm ▼ Vitinho
- 62' ▲ B. Galdames ▼ S. Salles-Lamonge
- 67' Alan Mozo
- 69' Jürgen Damm
- 70' 0-2 V. Guzmán11m
- 73' Rodrigo Dourado
- 73' Jesús Orozco
- 75' ▲ C. Cowell ▼ P. Pérez
- 76' ▲ Ó. Macías ▼ J. Güémez
- 76' ▲ Y. Padilla ▼ R. Marín
- 80' Víctor Guzmán
- 83' ▲ R. González ▼ F. Beltrán
- 83' ▲ A. Torres ▼ V. Guzmán
- 86' ▲ J. Villal ▼ R. Chávez
- 87' ▲ F. Boli ▼ J. Silva
- 90' ▲ R. Martínez ▼ R. Alvarado
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Sánchez 6.9
- 5R. Chávez ▼ 86' 6.6
- 30J. Silva ▼ 87' 6.7
- 4J. Domínguez 7.3
- 8J. Sanabria 6.9
- 19S. Salles-Lamonge ▼ 62' 6.9
- 13Rodrigo Dourado 6.9
- 16J. Güémez ▼ 76' 6.3
- 11Vitinho ▼ 62' 6.5
- 9Léo Bonatini 6.9
- 10M. Klimowicz 6.9
Dự bị 10
- 25J. Damm ▲ 62' 6.0
- 27B. Galdames ▲ 62' 6.5
- 21Ó. Macías ▲ 76' 6.5
- 28J. Villal ▲ 86' 6.5
- 17F. Boli ▲ 87' 6.7
- 18A. Cruz
- 26J. González
- 2J. Castro
- 32D. Urtiaga
- 20Unai Bilbao
- 27J. Rangel 7.0
- 2A. Mozo 8.2
- 4A. Briseño 7.2
- 13J. Orozco 7.2
- 50M. Chávez 7.3
- 15É. Gutiérrez 7.9
- 5V. Guzmán ⚽2 ▼ 83' 7.9
- 20F. Beltrán ▼ 83' 7.5
- 25R. Alvarado ▼ 90' 7.3
- 19R. Marín ▼ 76' 6.6
- 6P. Pérez ▼ 75' 6.6
Dự bị 10
- 16C. Cowell ▲ 75' 6.5
- 31Y. Padilla ▲ 76' 6.3
- 28R. González ▲ 83' 6.3
- 29A. Torres ▲ 83' 6.7
- 33R. Martínez ▲ 90'
- 11I. Brizuela
- 30Óscar Whalley
- 21J. Castillo
- 17J. Sánchez
- 34A. González
Thống kê
05⚑6
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm11
2Trúng đích6
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
6Phạt góc5
0Việt vị1
9Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
3Cứu thua1
463Chuyền bóng388
406Chuyền chính xác316
88%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
43Trận đấu47
69Ghi được60
79Thủng lưới51
1.6Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai33