C.D. Guadalajara vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 3-1 Atletico San Luis tại Liga MX, 9 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 5, hòa 2, Atletico San Luis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWWDW C.D. Guadalajara
- DLDWL Atletico San Luis
- 17' Angel Zaldívar
- 18' Angel Zaldívar
- 38' Y. Padilla · C. Calderón 1-0
- 40' F. Beltrán · C. Calderón 2-0
- 45'+6 Antonio Briseño
- 45'+7 2-1 Unai Bilbao11m
- HT2-1
- 46' ▲ J. Brígido ▼ A. Briseño
- 46' ▲ J. Sanabria ▼ U. García
- 64' ▲ R. Cisneros ▼ I. Brizuela
- 72' ▲ J. Castro ▼ D. Villalpando
- 72' ▲ M. Klimowicz ▼ J. Murillo
- 79' ▲ P. Pérez ▼ R. Marín
- 79' ▲ J. Sánchez ▼ A. Mozo
- 79' ▲ R. González ▼ V. Guzmán
- 80' R. Cisneros 3-1
- 84' ▲ A. Iniestra ▼ J. Güémez
- 84' ▲ Léo Bonatini ▼ Rodrigo Dourado
- 86' Cristian Calderón
- FT3-1
Đội hình
- 23M. Jiménez 6.6
- 2A. Mozo ▼ 79' 6.5
- 4A. Briseño ▼ 46' 6.0
- 3G. Sepúlveda 6.9
- 13J. Orozco 7.3
- 26C. Calderón ⇢2 8.3
- 11I. Brizuela ▼ 64' 6.6
- 20F. Beltrán ⚽ 7.6
- 5V. Guzmán ▼ 79' 6.9
- 207Y. Padilla ⚽ 7.3
- 14R. Marín ▼ 79' 7.0
Dự bị 10
- 59J. Brígido ▲ 46' 6.9
- 18R. Cisneros ⚽ ▲ 64' 7.3
- 6P. Pérez ▲ 79' 6.7
- 17J. Sánchez ▲ 79' 6.5
- 28R. González ▲ 79' 6.6
- 7D. Ríos
- 45R. Martínez
- 29A. Torres
- 30Óscar Whalley
- 19A. Mayorga
- 1A. Sánchez 6.2
- 5R. Chávez 6.5
- 4J. Domínguez 6.0
- 20Unai Bilbao ⚽ 7.3
- 29U. García ▼ 46' 6.3
- 13Rodrigo Dourado ▼ 84' 6.2
- 16J. Güémez ▼ 84' 6.2
- 11Vitinho 6.5
- 10D. Villalpando ▼ 72' 7.3
- 7J. Murillo ▼ 72' 6.9
- 17Á. Zaldívar 3.0
Dự bị 10
- 8J. Sanabria ▲ 46' 6.9
- 2J. Castro ▲ 72' 6.5
- 22M. Klimowicz ▲ 72' 6.2
- 6A. Iniestra ▲ 84' 6.5
- 9Léo Bonatini ▲ 84' 6.3
- 30J. Silva
- 31E. Águila
- 32D. Urtiaga
- 25J. Damm
- 187I. Moreno
Thống kê
02⚑4
⚑401
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm7
5Trúng đích3
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
487Chuyền bóng415
425Chuyền chính xác339
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
47Trận đấu43
60Ghi được69
51Thủng lưới79
1.28Bàn thắng mỗi trận1.6
18Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai38