C.D. Guadalajara vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 0-1 Atletico San Luis tại Liga MX, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 5, hòa 2, Atletico San Luis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWWDW C.D. Guadalajara
- DLDWL Atletico San Luis
- 30' Érick Gutiérrez
- 35' Eduardo Águila
- 36' ▲ L. Nájera ▼ M. Klimowicz
- HT0-0
- 62' Franck Boli
- 66' ▲ P. Pérez ▼ Y. Padilla
- 66' ▲ O. Govea ▼ É. Gutiérrez
- 70' ▲ J. Güémez ▼ S. Salles-Lamonge
- 71' ▲ Vitinho ▼ F. Boli
- 74' Aldo Cruz
- 74' ▲ I. Brizuela ▼ C. Cowell
- 74' ▲ J. Hernández ▼ A. González
- 75' ▲ V. Guzmán ▼ F. Beltrán
- 78' Andrés Sánchez
- 90'+7 Omar Govea
- 90'+5 ▲ B. Galdames ▼ L. Nájera
- 90'+4 0-1 Rodrigo Dourado · L. Nájera
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Rangel 6.9
- 2A. Mozo 7.2
- 65L. Rey 7.0
- 13J. Orozco 7.0
- 21J. Castillo 6.7
- 31Y. Padilla ▼ 66' 6.9
- 28R. González 7.2
- 15É. Gutiérrez ▼ 66' 6.6
- 16C. Cowell ▼ 74' 6.9
- 20F. Beltrán ▼ 75' 7.2
- 34A. González ▼ 74' 6.9
Dự bị 10
- 6P. Pérez ▲ 66' 6.3
- 7O. Govea ▲ 66' 6.6
- 11I. Brizuela ▲ 74' 6.9
- 14J. Hernández ▲ 74' 6.3
- 5V. Guzmán ▲ 75' 6.3
- 17J. Sánchez
- 30Óscar Whalley
- 24C. Cisneros
- 50M. Chávez
- 55T. Wilke
- 1A. Sánchez 7.0
- 5R. Chávez 7.3
- 15D. Guillén 6.6
- 4J. Domínguez 7.2
- 31E. Águila 6.9
- 18A. Cruz 6.9
- 10M. Klimowicz ▼ 36' 6.9
- 13Rodrigo Dourado ⚽ 8.2
- 21Ó. Macías 7.2
- 19S. Salles-Lamonge ▼ 70' 6.2
- 7F. Boli ▼ 71' 6.7
Dự bị 10
- 24L. Nájera ▲ 36' 7.2
- 16J. Güémez ▲ 70' 6.7
- 11Vitinho ▲ 71' 6.5
- 27B. Galdames ▲ 90'
- 25J. Damm
- 23C. López
- 9Léo Bonatini
- 17G. Martínez
- 3I. Moreno
- 22Yan Phillipe
Thống kê
02⚑6
⚑340
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm4
2Trúng đích3
9Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
6Phạt góc3
5Việt vị1
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
417Chuyền bóng512
335Chuyền chính xác424
80%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
47Trận đấu40
55Ghi được56
51Thủng lưới62
1.17Bàn thắng mỗi trận1.4
16Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai31