Club Tijuana vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 2-0 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 3, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- 12' Adalberto Carrasquilla
- 33' Iván Tona
- HT0-0
- 53' Gilberto Mora11m 1-0
- 59' Pablo Bennevendo
- 60' Pablo Bennevendo
- 67' ▲ Juninho ▼ Adalberto Carrasquilla
- 67' ▲ Pedro Vite ▼ Alan Medina
- 77' ▲ Ramiro Árciga ▼ Francisco González
- 77' ▲ Ángel Zapata ▼ Yael Padilla
- 77' ▲ Unai Bilbao ▼ Jesús Vega
- 79' Mourad El Ghezouani
- 81' Gilberto Mora11m 2-0
- 82' ▲ Pablo Nicolás Ortíz ▼ Adonis Preciado
- 84' ▲ Diego Abreu ▼ Mourad El Ghezouani
- 84' ▲ Israel Luna ▼ Victor Arteaga
- 84' ▲ Cristian Calderón ▼ Uriel Antuna
- FT2-0
Đội hình
- 2Antonio Rodríguez 7.7
- 3Rafael Fernández 7.3
- 12Jackson Porozo 7.3
- 6Jesús Gómez 7.9
- 16Jesús Vega ▼ 77' 6.9
- 8Iván Tona 6.9
- 11Francisco González ▼ 77' 6.2
- 31Yael Padilla ▼ 77' 6.5
- 10Gilberto Mora ⚽2 8.2
- 7Adonis Preciado ▼ 82' 7.9
- 9Mourad El Ghezouani ▼ 84' 7.9
Dự bị 10
- 4Unai Bilbao ▲ 77' 6.6
- 17Ramiro Árciga ▲ 77' 6.9
- 20Ángel Zapata ▲ 77' 6.9
- 33Pablo Nicolás Ortíz ▲ 82' 6.9
- 19Diego Abreu ▲ 84' 6.3
- 29Jorge Hernández
- 18Aarón Mejía
- 34Frank Boya
- 26Aldahir Pérez
- 202Joban González
- 1Keylor Navas 5.3
- 7Rodrigo Lopez 5.9
- 2Pablo Bennevendo 6.0
- 6Nathan Silva 6.9
- 5Rubén Duarte 6.7
- 21Uriel Antuna ▼ 84' 6.9
- 22Alan Medina ▼ 67' 6.6
- 8Adalberto Carrasquilla ▼ 67' 6.3
- 18Victor Arteaga ▼ 84' 6.5
- 14Luciano Herrera 6.3
- 31Robert Morales 6.6
Dự bị 10
- 45Pedro Vite ▲ 67' 6.5
- 23Juninho ▲ 67' 6.3
- 12Cristian Calderón ▲ 84' 6.7
- 15Israel Luna ▲ 84' 6.3
- 35Pablo Lara
- 34Angel Azuaje
- 13Pablo Monroy
- 19Jesús Rivas
- 20Santiago Trigos
- 9Guillermo Martínez
Thống kê
01⚑3
⚑611
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm10
3Trúng đích3
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
3Phạt góc6
6Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
-0.35Bàn thắng ngăn chặn-0.35
540Chuyền bóng403
485Chuyền chính xác341
90%Chính xác chuyền85%
2.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 6 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 3 | 8 | 16 - 14 | +2 | 15 | |
| 4 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 5 | 7 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 6 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 8 | 8 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 9 | 8 | 13 - 8 | +5 | 11 | |
| 10 | 7 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 11 | 7 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 12 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 15 | 8 | 7 - 12 | -5 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 18 | 8 | 4 - 23 | -19 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu13
13Ghi được15
16Thủng lưới19
1.18Bàn thắng mỗi trận1.15
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai9