Club Tijuana vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 4-2 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 3, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- 1' K. Castañeda · S. Nicholson 1-0
- 3' Efraín Álvarez · S. Nicholson 2-0
- 37' S. Nicholson · A. Gómez 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Julio ▼ R. Zúñiga
- 46' ▲ G. Mora ▼ F. Boya
- 46' ▲ A. Vega ▼ Efraín Álvarez
- 46' ▲ R. Funes Mori ▼ R. López
- 46' ▲ Á. Rico ▼ R. Galindo
- 47' A. Vega · K. Castañeda 4-0
- 52' ▲ A. Mejía ▼ J. Porozo
- 59' ▲ F. Madrigal ▼ Unai Bilbao
- 61' ▲ S. Trigos ▼ S. López
- 63' 4-1 I. Pussetto
- 68' Iván Tona
- 77' ▲ Á. Azuaje ▼ Rubén Duarte
- 82' Jesús Gómez
- 83' Rogelio Funes Mori
- 90'+5 Shamar Nicholson
- 90'+1 4-2 S. Trigos · A. Carrasquilla
- FT4-2
Đội hình
- 13M. Ortega 6.9
- 25R. Franco 6.5
- 12J. Porozo ▼ 52' 6.7
- 31Unai Bilbao ▼ 59' 7.3
- 28A. Gómez ⇢ 7.2
- 23I. Tona 6.3
- 34F. Boya ▼ 46' 7.3
- 11Efraín Álvarez ⚽ ▼ 46' 7.6
- 10K. Castañeda ⚽ ⇢ 8.3
- 26R. Zúñiga ▼ 46' 6.2
- 9S. Nicholson ⚽ ⇢2 9.0
Dự bị 10
- 7J. Julio ▲ 46' 6.0
- 19G. Mora ▲ 46' 6.3
- 16A. Vega ⚽ ▲ 46' 7.0
- 18A. Mejía ▲ 52' 6.3
- 8F. Madrigal ▲ 59' 6.3
- 6Joe Corona
- 3R. Fernández
- 27D. Blanco
- 17R. Árciga
- 30José Corona
- 1Á. Padilla 5.0
- 2P. Bennevendo 6.9
- 3R. Galindo ▼ 46' 6.2
- 8J. Caicedo 6.3
- 5Rubén Duarte ▼ 77' 6.5
- 22R. Ergas 5.9
- 7R. López ▼ 46' 6.9
- 15U. Rivas 6.2
- 28A. Carrasquilla ⇢ 7.9
- 202S. López ▼ 61' 6.3
- 23I. Pussetto ⚽ 7.7
Dự bị 10
- 29R. Funes Mori ▲ 46' 6.3
- 189Á. Rico ▲ 46' 6.6
- 20S. Trigos ⚽ ▲ 61' 7.7
- 215Á. Azuaje ▲ 77' 6.3
- 35P. Lara
- 192S. Venegas
- 19A. Ávila
- 13P. Monroy
- 238J. Flores
- 199K. Carranza
Thống kê
03⚑2
⚑1110
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm16
5Trúng đích6
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
2Phạt góc11
6Việt vị1
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
464Chuyền bóng400
374Chuyền chính xác295
81%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
43Trận đấu42
69Ghi được53
77Thủng lưới56
1.6Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai32