U.N.A.M. - Pumas vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 1-0 Club Tijuana tại Liga MX, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 3, hòa 4, Club Tijuana thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 9
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- LWLWL Club Tijuana
- 45'+2 Rogelio Funes Mori
- HT0-0
- 58' ▲ G. Mora ▼ R. Zúñiga
- 58' ▲ A. Mejía ▼ D. Barbosa
- 59' Gilberto Mora
- 63' ▲ A. Ávila ▼ R. Funes Mori
- 64' ▲ I. Tona ▼ C. Rivera
- 72' ▲ R. López ▼ Á. Rico
- 76' ▲ J. Álvarez ▼ D. Blanco
- 76' ▲ Unai Bilbao ▼ E. Reynoso
- 84' Nicolás Díaz
- 85' ▲ I. Pussetto ▼ P. Quispe
- 88' I. Pussetto · R. López 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1J. González 6.9
- 2P. Bennevendo 7.3
- 6Nathan Silva 6.9
- 4L. Magallán 7.2
- 5Rubén Duarte 7.7
- 22R. Ergas 7.6
- 189Á. Rico ▼ 72' 7.2
- 8J. Caicedo 7.2
- 27P. Quispe ▼ 85' 7.3
- 29R. Funes Mori ▼ 63' 6.2
- 9G. Martínez 7.2
Dự bị 10
- 19A. Ávila ▲ 63' 6.7
- 7R. López ▲ 72' 7.2
- 23I. Pussetto ⚽ ▲ 85' 7.3
- 20S. Trigos
- 13P. Monroy
- 3R. Galindo
- 33G. Alcalá
- 21M. Rodríguez
- 15U. Rivas
- 14J. Rivas
- 30José Corona 9.0
- 15D. Barbosa ▼ 58' 6.6
- 35K. Balanta 6.7
- 28A. Gómez 6.9
- 4N. Díaz 7.3
- 14C. Rivera ▼ 64' 6.5
- 10K. Castañeda 6.6
- 11Efraín Álvarez 6.6
- 33E. Reynoso ▼ 76' 6.3
- 27D. Blanco ▼ 76' 6.7
- 26R. Zúñiga ▼ 58' 6.6
Dự bị 10
- 251G. Mora ▲ 58' 6.7
- 18A. Mejía ▲ 58' 6.2
- 23I. Tona ▲ 64' 6.3
- 203J. Álvarez ▲ 76' 6.5
- 31Unai Bilbao ▲ 76' 6.2
- 21F. Monárrez
- 6Joe Corona 9.0
- 3R. Fernández
- 20F. Contreras
- 2A. Rodríguez
Thống kê
01⚑5
⚑220
41%Kiểm soát bóng59%
20Dứt điểm5
11Trúng đích2
6Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc2
6Việt vị1
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua10
349Chuyền bóng518
283Chuyền chính xác426
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu43
53Ghi được69
56Thủng lưới77
1.26Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn35
32Hiệp hai34