Club Tijuana vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 2-3 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 3, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- 25' 0-1 U. Rivas
- 27' Nathan Silva
- 31' ▲ J. Vega ▼ N. Díaz
- 40' Arturo Ortiz
- 45'+6 Fernando Madrigal
- 45'+4 F. Madrigal 1-1
- HT1-1
- 48' C. González · A. Canelo 2-1
- 70' 2-2 J. Dinenno11m
- 71' ▲ I. Tona ▼ F. Madrigal
- 76' ▲ B. Romero ▼ A. Martínez
- 76' ▲ R. Ergas ▼ G. del Prete
- 81' José Caicedo
- 83' ▲ J. Ruvalcaba ▼ J. Dinenno
- 83' ▲ J. Molina ▼ U. Rivas
- 87' Rafael Fernández
- 89' 2-3 E. Salvio · J. Ruvalcaba
- 90'+5 ▲ K. Castañeda ▼ J. Vega
- 90'+3 ▲ S. Trigos ▼ E. Salvio
- FT2-3
Đội hình
- 30J. Corona 5.9
- 15D. Barbosa 6.0
- 3R. Fernández 5.7
- 4N. Díaz ▼ 31' 6.3
- 35K. Balanta 7.3
- 8F. Madrigal ⚽ ▼ 71' 6.9
- 11L. Rodríguez 7.5
- 14C. Rivera 6.9
- 25A. Canelo ⇢ 7.3
- 32C. González ⚽ 7.2
- 7A. Martínez ▼ 76' 6.9
Dự bị 10
- 24J. Vega ▲ 31' 6.5
- 23I. Tona ▲ 71' 6.5
- 31B. Romero ▲ 76' 6.3
- 10K. Castañeda ▲ 90'
- 209A. Egaña
- 5R. Parra
- 21R. Díaz
- 18A. Mejía
- 203J. Álvarez
- 187C. Galicia
- 1J. González 7.0
- 2P. Bennevendo 6.6
- 6Nathan Silva 7.3
- 16A. Aldrete 6.7
- 25A. Ortíz 6.3
- 10E. Salvio ⚽ ▼ 90' 7.5
- 12C. Huerta 6.5
- 15U. Rivas ⚽ ▼ 83' 6.9
- 18J. Caicedo 6.5
- 9J. Dinenno ⚽ ▼ 83' 6.9
- 21G. del Prete ▼ 76' 7.2
Dự bị 10
- 22R. Ergas ▲ 76' 6.6
- 17J. Ruvalcaba ▲ 83' 7.2
- 5J. Molina ▲ 83' 6.2
- 20S. Trigos ▲ 90'
- 196M. Cásares
- 33G. Alcalá
- 210E. Montejano
- 3R. Galindo
- 208G. Rodríguez
- 11C. Gutiérrez
Thống kê
01⚑5
⚑630
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm14
7Trúng đích8
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị0
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
359Chuyền bóng291
252Chuyền chính xác202
70%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu45
52Ghi được65
63Thủng lưới50
1.33Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai40