Club Tijuana vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 1-1 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 3, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- 20' Rodrigo Lopez
- 29' Angel Azuaje
- 40' R. Arciga · K. Castaneda 1-0
- 45' 1-1 Juninho
- HT1-1
- 61' ▲ F. Boya ▼ D. Blanco
- 61' ▲ J. Martinez ▼ M. El Ghezouani
- 64' ▲ U. Antuna ▼ A. Medina
- 65' ▲ G. Martinez ▼ J. Carrillo
- 79' ▲ A. Gomez ▼ R. Arciga
- 86' ▲ R. Duarte ▼ A. Angulo
- 87' Frank Boya
- FT1-1
Đội hình
- 2A. Rodriguez 7.3
- 3R. Inzunza 6.3
- 12J. Porozo 7.3
- 4U. Bilbao 7.2
- 16A. Vega 6.3
- 17R. Arciga ⚽ ▼ 79' 7.3
- 8I. Tona 7.3
- 22I. Rivero 6.2
- 27D. Blanco ▼ 61' 6.6
- 10K. Castaneda ⇢ 7.9
- 9M. El Ghezouani ▼ 61' 6.9
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 32D. O. Bagui Tobar
- 33P. N. Ortiz Orozco
- 6A. Gomez ▲ 79' 6.9
- 20A. Zapata
- 26A. Perez
- 34F. Boya ▲ 61' 6.3
- 30J. Martinez ▲ 61' 6.3
- 31D. Abreu
- 196C. Leyva
- 1K. Navas 7.3
- 7R. Lopez 7.3
- 6Nathan Silva 6.9
- 215A. Azuaje 7.0
- 77A. Angulo ▼ 86' 7.3
- 22A. Medina ▼ 64' 6.2
- 28A. Carrasquilla 6.7
- 45P. Vite 7.2
- 33J. Carrillo ▼ 65' 6.9
- 31R. Morales 6.2
- 23Juninho ⚽ 5.9
Dự bị 10
- 35P. Lara
- 2P. Bennevendo
- 5R. Duarte ▲ 86' 6.9
- 19J. Rivas
- 24T. Leone
- 8J. Caicedo
- 14C. Garza
- 21U. Antuna ▲ 64' 6.7
- 193D. Ramirez
- 9G. Martinez ▲ 65' 6.3
Thống kê
01⚑3
⚑420
30%Kiểm soát bóng70%
11Dứt điểm16
4Trúng đích3
5Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
3Phạt góc4
5Việt vị3
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.05Bàn thắng ngăn chặn-0.05
259Chuyền bóng641
195Chuyền chính xác567
75%Chính xác chuyền88%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
42Trận đấu51
61Ghi được81
58Thủng lưới68
1.45Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai39