U.N.A.M. - Pumas vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 1-1 Club Tijuana tại Liga MX, 3 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 3, hòa 4, Club Tijuana thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Olímpico de Universitario, D.F.
- Trọng tài
- A. Escobedo
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- LWLWL Club Tijuana
- 12' 0-1 L. Rodríguez11m
- HT0-1
- 46' ▲ Diogo ▼ M. García
- 52' Diogo · L. López 1-1
- 58' José Galindo
- 64' ▲ F. Contreras ▼ C. Rivera
- 68' Leonel López
- 68' Gustavo del Prete
- 74' ▲ F. Di Santo ▼ R. Ibarra
- 78' Higor Meritão
- 80' ▲ C. Gutiérrez ▼ G. Del Prete
- 82' Jair Díaz
- 83' ▲ A. Galindo ▼ A. Canelo
- 88' Adrián Aldrete
- 90'+5 José Navarro
- 90'+1 Joaquín Montecinos
- 90' ▲ J. Navarro ▼ J. Ruvalcaba
- 90' ▲ S. Trigos ▼ Higor Meritão
- FT1-1
Đội hình
- 1Julio González 6.3
- 64P. Bennevendo 7.0
- 3J. Galindo 7.2
- 23N. Freire 6.9
- 16A. Aldrete 6.9
- 6M. García ▼ 46' 6.9
- 8Higor Meritão ▼ 90' 6.7
- 17L. López ⇢ 7.9
- 35J. Ruvalcaba ▼ 90' 6.2
- 21G. Del Prete ▼ 80' 7.5
- 9J. Dinenno 6.3
Dự bị 10
- 7Diogo ⚽ ▲ 46' 7.3
- 11C. Gutiérrez ▲ 80' 6.9
- 203J. Navarro ▲ 90' 6.3
- 194S. Trigos ▲ 90' 6.3
- 195J. Caicedo
- 13G. Alcalá
- 18E. Velarde
- 201A. Álvarez
- 189J. Rivas
- 27E. Montejano
- 1J. Orozco 6.9
- 190R. Parra 7.0
- 34V. Guzmán 7.2
- 6N. Díaz 6.9
- 27J. Díaz 6.9
- 14C. Rivera ▼ 64' 6.6
- 23J. Vázquez 6.9
- 30R. Ibarra ▼ 74' 5.9
- 11L. Rodríguez ⚽ 6.6
- 10J. Montecinos 6.9
- 25A. Canelo ▼ 83' 6.3
Dự bị 10
- 21F. Contreras ▲ 64' 6.5
- 9F. Di Santo ▲ 74' 6.7
- 211A. Galindo ▲ 83' 6.5
- 35E. Rubio
- 206R. Hernandez
- 29E. López
- 8K. Castañeda
- 186A. Ruiz
- 24B. Díaz
- 20M. Domínguez
Thống kê
05⚑9
⚑120
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm4
4Trúng đích2
7Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn2
9Phạt góc1
2Việt vị4
16Phạm lỗi17
5Thẻ vàng2
1Cứu thua3
430Chuyền bóng292
354Chuyền chính xác223
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
42Trận đấu34
58Ghi được37
75Thủng lưới59
1.38Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai19