Club Tijuana vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 1-0 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 3, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Trọng tài
- D. Montaño
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- 45' F. Alvarez
- HT0-0
- 57' ▲ M. Manotas ▼ F. Ferreyra
- 60' ▲ J. Ruvalcaba ▼ Diogo
- 60' ▲ C. Battocchio ▼ L. López
- 61' ▲ J. Montecinos ▼ R. Ibarra
- 69' L. López · L. Rodríguez 1-0
- 79' H. Meritao
- 79' ▲ W. Corozo ▼ J. Dinenno
- 80' ▲ O. Islas ▼ Higor Meritão
- 83' ▲ C. Rivera ▼ D. Barbona
- 83' ▲ V. Guzmán ▼ L. López
- 87' A. Ortiz
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Orozco 7.5
- 2B. Angulo 7.2
- 4L. López ⚽ ▼ 83' 7.9
- 15Y. Rak 7.0
- 3E. Tercero 6.9
- 35J. Vázquez 7.3
- 30D. Barbona ▼ 83' 8.0
- 11L. Rodríguez ⇢ 7.2
- 6M. Ruiz 7.9
- 19F. Ferreyra ▼ 57' 5.2
- 5R. Ibarra ▼ 61' 6.9
Dự bị 10
- 9M. Manotas ▲ 57' 6.6
- 10J. Montecinos ▲ 61' 7.2
- 14C. Rivera ▲ 83' 6.3
- 34V. Guzmán ▲ 83' 6.9
- 213Christian Castillo
- 20M. Domínguez
- 29E. López
- 13G. Alcalá
- 7J. Suárez
- 22V. Loroña
- 1A. Talavera 9.0
- 25A. Ortíz 7.0
- 23N. Freire 7.0
- 2A. Mozo 7.0
- 18E. Velarde 6.7
- 10F. Álvarez 7.2
- 17L. López ▼ 83' 6.6
- 8Higor Meritão ▼ 80' 6.5
- 21Rogério 6.2
- 9J. Dinenno ▼ 79' 6.6
- 33Diogo ▼ 60' 7.0
Dự bị 10
- 198J. Ruvalcaba ▲ 60' 6.7
- 22C. Battocchio ▲ 60' 6.3
- 31W. Corozo ▲ 79' 6.3
- 19O. Islas ▲ 80' 6.3
- 47J. Galindo
- 16J. Rodríguez
- 14Amaury García
- 20Julio González
- 27E. Montejano
- 249A. Álvarez
Thống kê
00⚑5
⚑130
56%Kiểm soát bóng44%
27Dứt điểm10
10Trúng đích2
10Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
16Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
5Phạt góc1
1Việt vị0
16Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
2Cứu thua9
521Chuyền bóng398
439Chuyền chính xác309
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
39Trận đấu47
41Ghi được59
57Thủng lưới60
1.05Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn23
14Hiệp hai30