U.N.A.M. - Pumas vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 4-1 Club Tijuana tại Liga MX, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 3, hòa 4, Club Tijuana thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- LWLWL Club Tijuana
- 16' J. Macias · A. Angulo 1-0
- 21' ▲ Vitinho ▼ R. Arciga
- 37' ▲ C. Leyva ▼ F. Boya
- 42' A. Angulo · J. Ruvalcaba 2-0
- 44' R. Lopez 3-0
- HT3-0
- 56' ▲ P. Vite ▼ J. Macias
- 64' 3-1 K. Castaneda11m
- 67' ▲ P. Monroy ▼ J. Ruvalcaba
- 71' R. Duarte 4-1
- 77' ▲ D. Ramirez ▼ A. Carrasquilla
- 77' ▲ S. Garcia ▼ A. Medina
- 77' ▲ A. Rico ▼ R. Lopez
- 78' Stanley García
- 79' Pablo Monroy
- 79' Jesús Vega
- FT4-1
Đội hình
- 1K. Navas 7.3
- 2P. Bennevendo 6.9
- 6Nathan Silva 6.5
- 5R. Duarte ⚽ 7.2
- 77A. Angulo ⚽ ⇢ 8.5
- 8J. Caicedo 7.2
- 28A. Carrasquilla ▼ 77' 6.9
- 22A. Medina ▼ 77' 5.9
- 17J. Ruvalcaba ⇢ ▼ 67' 6.9
- 7R. Lopez ⚽ ▼ 77' 7.9
- 11J. Macias ⚽ ▼ 56' 7.9
Dự bị 9
- 35P. Lara
- 215A. Azuaje
- 13P. Monroy ▲ 67' 6.9
- 241D. Ramirez ▲ 77' 6.7
- 246S. Garcia ▲ 77' 6.3
- 26A. Rico ▲ 77' 6.3
- 20S. Trigos
- 45P. Vite ▲ 56' 6.2
- 30S. Lopez
- 2A. Rodriguez 5.9
- 3R. Inzunza 6.3
- 12J. Porozo 7.6
- 6A. Gomez 5.9
- 16A. Vega 6.2
- 34F. Boya ▼ 37' 6.5
- 8I. Tona 7.2
- 17R. Arciga ▼ 21' 6.2
- 10K. Castaneda ⚽ 7.3
- 27D. Blanco 7.2
- 11A. Preciado 6.7
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 4U. Bilbao
- 5K. Escamilla
- 18A. Mejia
- 13J. Reyes
- 20E. Bullaude
- 196C. Leyva ▲ 37' 6.3
- 15J. Corona
- 7Vitinho ▲ 21' 6.0
- 9S. Nicholson
Thống kê
02⚑3
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm15
8Trúng đích4
5Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị2
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
439Chuyền bóng396
384Chuyền chính xác349
87%Chính xác chuyền88%
3.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
51Trận đấu42
81Ghi được61
68Thủng lưới58
1.59Bàn thắng mỗi trận1.45
14Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai32