U.N.A.M. - Pumas vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 3-3 Club Tijuana tại Liga MX, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 3, hòa 4, Club Tijuana thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 11
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- LWLWL Club Tijuana
- 5' R. López · C. Huerta 1-0
- 15' G. Martínez · C. Huerta 2-0
- 20' Rodrigo Lopez
- 25' Lisandro Magallán
- 26' Lisandro Magallán
- 29' 2-1 C. Rivera11m
- 34' Carlos Gonzalez
- 45'+4 Christian Rivera
- HT2-1
- 46' ▲ S. Trigos ▼ L. Suárez
- 46' ▲ A. Loba ▼ C. González
- 46' ▲ E. Armenta ▼ J. Corona
- 46' ▲ K. Castañeda ▼ D. Barbosa
- 49' G. Martínez · C. Huerta 3-1
- 51' Mateo Casares
- 53' 3-2 C. Rivera11m
- 62' ▲ C. Gutiérrez ▼ E. Salvio
- 62' ▲ R. Funes Mori ▼ G. Martínez
- 73' Raúl Zúñiga
- 75' Julio González
- 76' 3-3 C. Rivera11m
- 81' ▲ B. Hernández ▼ F. Contreras
- 82' ▲ R. Ergas ▼ P. Monroy
- 82' ▲ A. Ávila ▼ R. López
- 89' ▲ F. Madrigal ▼ E. Álvarez
- FT3-3
Đội hình
- 1J. González 7.2
- 2P. Bennevendo 6.2
- 4L. Magallán 3.9
- 196M. Cásares 5.9
- 13P. Monroy ▼ 82' 5.9
- 7R. López ⚽ ▼ 82' 7.2
- 15U. Rivas 6.9
- 10E. Salvio ▼ 62' 6.6
- 32L. Suárez ▼ 46' 6.9
- 12C. Huerta ⇢3 8.2
- 9G. Martínez ⚽2 ▼ 62' 8.2
Dự bị 10
- 20S. Trigos ▲ 46' 6.2
- 11C. Gutiérrez ▲ 62' 6.9
- 29R. Funes Mori ▲ 62' 6.9
- 22R. Ergas ▲ 82' 6.6
- 19A. Ávila ▲ 82' 6.3
- 193H. Ramírez
- 27P. Quispe
- 197M. Carreón
- 8C. Tabó
- 33G. Alcalá
- 2A. Rodríguez 6.2
- 15D. Barbosa ▼ 46' 6.3
- 35K. Balanta 6.7
- 28A. Gómez 6.6
- 3R. Fernández 6.2
- 6J. Corona ▼ 46' 7.0
- 14C. Rivera ⚽3 8.3
- 20F. Contreras ▼ 81' 6.7
- 26E. Álvarez ▼ 89' 6.3
- 13R. Zúñiga 7.3
- 32C. González ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 9A. Loba ▲ 46' 6.6
- 19E. Armenta ▲ 46' 6.7
- 10K. Castañeda ▲ 46' 6.9
- 12B. Hernández ▲ 81' 6.3
- 8F. Madrigal ▲ 89' 6.6
- 30J. Corona 7.0
- 187C. Galicia
- 33R. Godínez
- 18A. Mejía
- 203J. Álvarez
Thống kê
13⚑8
⚑320
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm13
4Trúng đích6
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
8Phạt góc3
1Việt vị0
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
318Chuyền bóng394
254Chuyền chính xác331
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu39
65Ghi được52
50Thủng lưới63
1.44Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai27