Club Tijuana vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 0-0 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 3, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Trọng tài
- I. Lopez
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- 5' Jesús Molina
- 15' José Galindo
- 17' Eduardo Armenta
- 40' Arturo Ortiz
- 44' Rodrigo Godinez
- HT0-0
- 46' ▲ A. Martínez ▼ E. Armenta
- 46' ▲ S. Trigos ▼ G. del Prete
- 46' ▲ P. Bennevendo ▼ R. Galindo
- 61' ▲ J. Montecinos ▼ F. Valenzuela
- 61' ▲ K. Castañeda ▼ L. Rodríguez
- 78' Diogo
- 82' Juan Dinenno
- 87' ▲ F. Contreras ▼ J. Díaz
- 87' ▲ U. Rivas ▼ Diogo de Oliveira
- 90'+7 Kevin Castañeda
- 90'+9 ▲ J. Caicedo ▼ A. Álvarez
- FT0-0
Đội hình
- 2A. Rodríguez 7.2
- 33R. Godínez 7.2
- 4Lisandro López 7.6
- 6N. Díaz 7.7
- 27J. Díaz ▼ 87' 7.2
- 19E. Armenta ▼ 46' 6.5
- 14F. Lértora 7.3
- 22F. Valenzuela ▼ 61' 6.9
- 11L. Rodríguez ▼ 61' 7.3
- 25A. Canelo 7.0
- 31B. Romero 7.2
Dự bị 10
- 16A. Martínez ▲ 46' 6.9
- 10J. Montecinos ▲ 61' 6.6
- 8K. Castañeda ▲ 61' 7.3
- 21F. Contreras ▲ 87' 7.0
- 20M. Domínguez
- 12R. Díaz
- 17Leonel López 7.6
- 23J. Vázquez
- 13L. Félix
- 3I. Govea
- 26S. Sosa 8.2
- 3R. Galindo ▼ 46' 6.5
- 25A. Ortíz 5.9
- 4J. Sánchez 7.0
- 16A. Aldrete 7.3
- 19J. Molina 7.3
- 8Higor Meritão 7.0
- 7Diogo de Oliveira ▼ 87' 6.0
- 21G. del Prete ▼ 46' 5.6
- 201A. Álvarez ▼ 90' 7.0
- 9J. Dinenno 6.2
Dự bị 10
- 194S. Trigos ▲ 46' 6.3
- 2P. Bennevendo ▲ 46' 7.3
- 15U. Rivas ▲ 87' 6.3
- 195J. Caicedo ▲ 90'
- 11C. Gutiérrez
- 35J. Ruvalcaba
- 12C. Huerta
- 208G. Rodríguez
- 6M. García
- 1J. González
Thống kê
02⚑12
⚑331
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm4
6Trúng đích2
7Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
12Phạt góc3
1Việt vị0
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
524Chuyền bóng281
421Chuyền chính xác168
80%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
34Trận đấu42
37Ghi được58
59Thủng lưới75
1.09Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn29
19Hiệp hai29