U.N.A.M. - Pumas vs Club Necaxa
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 1-1 Club Necaxa tại Liga MX, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 3, hòa 3, Club Necaxa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 5
- Phong độ
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- WLDLD Club Necaxa
- 37' Pedro Vite
- HT0-0
- 46' ▲ I. Luna ▼ P. Vite
- 46' ▲ L. Herrera ▼ Juninho
- 61' ▲ A. Medina ▼ A. Carrasquilla
- 61' ▲ M. Zaleta ▼ C. Vargas
- 61' ▲ E. Rodriguez ▼ O. Gonzalez
- 72' ▲ J. P. Torres Patino ▼ M. Espindola
- 73' ▲ P. Bennevendo ▼ C. Calderon
- 76' 0-1 J. Carranza · E. Rodriguez
- 82' ▲ G. Martinez ▼ V. Arteaga
- 83' ▲ P. Pedraza ▼ L. Faravelli
- 88' L. Herrera · G. Martinez 1-1
- 90'+4 Israel Luna
- 90'+5 Emilio Rodriguez
- 90' Ricardo Monreal
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Navas 7.0
- 7R. Lopez 6.9
- 6Nathan Silva 6.9
- 5R. Duarte 7.0
- 12C. Calderon ▼ 73' 7.7
- 8A. Carrasquilla ▼ 61' 7.0
- 45P. Vite ▼ 46' 6.6
- 18V. Arteaga ▼ 82' 7.0
- 21U. Antuna 8.3
- 31R. Morales 7.5
- 23Juninho ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 35P. Lara
- 2P. Bennevendo ▲ 73' 6.9
- 13P. Monroy
- 34A. Azuaje
- 199K. Carranza
- 15I. Luna ▲ 46' 7.2
- 20S. Trigos
- 9G. Martinez ▲ 82' 7.3
- 22A. Medina ▲ 61' 6.9
- 14L. Herrera ⚽ ▲ 46' 7.2
- 12L. Jimenez 7.3
- 5Naves 7.5
- 4A. Pena 6.9
- 3A. Oliveros 7.2
- 30R. Monreal 6.9
- 21M. Espindola ▼ 72' 6.9
- 6D. Leyva 7.7
- 8L. Faravelli ▼ 83' 7.2
- 88C. Vargas ▼ 61' 6.6
- 9J. Carranza ⚽ 7.3
- 13O. Gonzalez ▼ 61' 6.9
Dự bị 10
- 1C. Andrade
- 33R. Martinez
- 15D. Ochoa
- 14M. Zaleta ▲ 61' 6.3
- 20F. Mendez
- 11J. P. Torres Patino ▲ 72' 6.2
- 17R. Cortez
- 16P. Pedraza ▲ 83' 6.5
- 90J. Valencia
- 99E. Rodriguez ▲ 61' 7.2
Thống kê
02⚑8
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
23Dứt điểm16
5Trúng đích4
10Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn7
8Phạt góc4
2Việt vị3
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
426Chuyền bóng466
354Chuyền chính xác379
83%Chính xác chuyền81%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu11
12Ghi được12
15Thủng lưới18
1.09Bàn thắng mỗi trận1.09
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai10