U.N.A.M. - Pumas vs Club Necaxa
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 1-3 Club Necaxa tại Liga MX, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 3, hòa 3, Club Necaxa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Olímpico de Universitario, D.F.
- Trọng tài
- Adonai Escobedo Gonzalez, Mexico
- Phong độ
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- WLDLD Club Necaxa
- 20' 0-1 A. Medina · D. Villalpando
- 28' 0-2 R. Aguirre11m
- 31' Dieter Villalpando
- 33' Fernando González
- 37' Brian García
- HT0-2
- 46' ▲ Diogo ▼ O. Islas
- 46' ▲ A. Álvarez ▼ Rogério
- 46' ▲ J. Ruvalcaba ▼ F. Álvarez
- 55' Idekel Domínguez
- 59' ▲ C. Battocchio ▼ L. López
- 61' 0-3 R. Aguirre · A. Medina
- 62' ▲ F. Batista ▼ R. Aguirre
- 62' ▲ Á. Araos ▼ D. Villalpando
- 69' Diogo · A. Álvarez 1-3
- 72' Higor Meritão
- 74' ▲ L. García ▼ A. Medina
- 78' ▲ W. Corozo ▼ J. Rodríguez
- 89' ▲ J. Escoboza ▼ H. Jurado
- 89' ▲ A. López ▼ F. Madrigal
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Talavera 5.7
- 25A. Ortíz 6.2
- 23N. Freire 6.2
- 2A. Mozo 5.7
- 16J. Rodríguez ▼ 78' 6.3
- 10F. Álvarez ▼ 46' 6.2
- 17L. López ▼ 59' 6.9
- 8Higor Meritão 7.5
- 21Rogério ▼ 46' 6.5
- 9J. Dinenno 6.6
- 19O. Islas ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 33Diogo ⚽ ▲ 46' 7.2
- 249A. Álvarez ▲ 46' 7.0
- 198J. Ruvalcaba ▲ 46' 6.9
- 22C. Battocchio ▲ 59' 6.5
- 31W. Corozo ▲ 78' 6.5
- 194S. Trigos
- 18E. Velarde
- 20Julio González
- 27E. Montejano
- 47J. Galindo
- 1L. Malagón 7.7
- 14F. Formiliano 6.9
- 4A. Peña 6.7
- 2I. Domínguez 6.9
- 24R. González 7.2
- 6F. Madrigal ▼ 89' 6.3
- 11D. Villalpando ⇢ ▼ 62' 6.9
- 7A. Medina ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.2
- 17B. García 6.3
- 207H. Jurado ▼ 89' 7.0
- 27R. Aguirre ⚽2 ▼ 62' 7.9
Dự bị 10
- 8F. Batista ▲ 62' 6.7
- 12Á. Araos ▲ 62' 6.3
- 28L. García ▲ 74' 6.5
- 22J. Escoboza ▲ 89'
- 19A. López ▲ 89'
- 20L. Quintana
- 23E. Hernández
- 9M. Giménez
- 30F. Meza
- 10M. Salas
Thống kê
01⚑4
⚑140
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm8
6Trúng đích3
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
4Phạt góc1
1Việt vị0
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Cứu thua5
354Chuyền bóng269
264Chuyền chính xác179
75%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
47Trận đấu41
59Ghi được54
60Thủng lưới51
1.26Bàn thắng mỗi trận1.32
15Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai27