Club Necaxa vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 0-1 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 4, hòa 3, U.N.A.M. - Pumas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 17' ▲ E. Lara ▼ A. Pena
- 19' Adalberto Carrasquilla
- HT0-0
- 58' ▲ R. Monreal ▼ J. Ruiz
- 63' Alan Medina
- 67' ▲ U. Antuna ▼ Juninho
- 68' Kevin Gutiérrez
- 78' ▲ G. Martinez ▼ J. Carrillo
- 82' Emilio Lara
- 82' 0-1 G. Martinez · A. Carrasquilla
- 89' ▲ I. Tello ▼ K. Gutierrez
- 89' ▲ B. Casas ▼ F. Rossano
- 89' ▲ P. Bennevendo ▼ A. Medina
- 89' ▲ C. Garza ▼ R. Morales
- FT0-1
Đội hình
- 22E. Unsain 6.9
- 33R. Martinez 7.3
- 4A. Pena ▼ 17' 6.9
- 3A. Oliveros 6.9
- 7K. Rosero 6.9
- 5K. Gutierrez ▼ 89' 7.2
- 6D. Leyva 7.2
- 24F. Rossano ▼ 89' 6.7
- 8L. Faravelli 6.3
- 35J. Ruiz ▼ 58' 6.7
- 9T. Badaloni 6.9
Dự bị 10
- 12L. Jimenez
- 188I. Tello ▲ 89' 6.3
- 17R. Cortez
- 16C. Calderon
- 30R. Monreal ▲ 58' 6.3
- 26E. Lara ▲ 17' 7.0
- 189B. Casas ▲ 89' 6.3
- 197A. Moreno
- 20F. Mendez
- 232R. Alonso
- 1K. Navas 8.0
- 7R. Lopez 7.3
- 6Nathan Silva 7.2
- 215A. Azuaje 7.0
- 45P. Vite 6.9
- 22A. Medina ▼ 89' 7.3
- 28A. Carrasquilla ⇢ 6.9
- 33J. Carrillo ▼ 78' 7.3
- 77A. Angulo 6.7
- 23Juninho ▼ 67' 6.5
- 31R. Morales ▼ 89' 6.6
Dự bị 10
- 35P. Lara
- 5R. Duarte
- 9G. Martinez ⚽ ▲ 78' 7.3
- 2P. Bennevendo ▲ 89' 6.6
- 19J. Rivas
- 24T. Leone
- 14C. Garza ▲ 89' 6.6
- 21U. Antuna ▲ 67' 6.3
- 20S. Trigos
- 26A. Rico
Thống kê
02⚑4
⚑720
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm20
2Trúng đích5
8Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
4Phạt góc7
3Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
0.80Bàn thắng ngăn chặn0.80
385Chuyền bóng435
321Chuyền chính xác363
83%Chính xác chuyền83%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu51
57Ghi được81
70Thủng lưới68
1.43Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai39