Club Necaxa vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 2-0 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 4, hòa 3, U.N.A.M. - Pumas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 13' Lisandro Magallán
- 27' Alan Montes
- HT0-0
- 46' ▲ E. Lara ▼ E. Martínez
- 57' A. Palavecino · J. Paradela 1-0
- 62' ▲ G. Martínez ▼ R. Funes Mori
- 62' ▲ P. Quispe ▼ U. Rivas
- 70' F. Arce 2-0
- 72' ▲ D. Gómez ▼ A. Palavecino
- 72' ▲ K. Rosero ▼ H. Jurado
- 77' Guillermo Martínez
- 77' César Huerta
- 81' ▲ R. Ergas ▼ P. Bennevendo
- 82' ▲ A. Ávila ▼ I. Pussetto
- 84' José Paradela
- 84' ▲ T. Badaloni ▼ B. Garnica
- 84' ▲ R. Monreal ▼ J. Paradela
- 88' ▲ R. López ▼ J. Ruvalcaba
- 90'+4 Emilio Lara
- FT2-0
Đội hình
- 22E. Unsain 7.0
- 2E. Martínez ▼ 46' 6.5
- 23A. Montes 7.2
- 3A. Oliveros 7.0
- 5A. Mayorga 6.6
- 33F. Arce ⚽ 7.0
- 8A. Palavecino ⚽ ▼ 72' 8.3
- 15B. Garnica ▼ 84' 6.3
- 10J. Paradela ⇢ ▼ 84' 7.6
- 11H. Jurado ▼ 72' 6.3
- 27D. Cambindo 7.0
Dự bị 10
- 26E. Lara ▲ 46' 6.6
- 19D. Gómez ▲ 72' 6.9
- 7K. Rosero ▲ 72' 6.9
- 9T. Badaloni ▲ 84' 6.7
- 30R. Monreal ▲ 84' 6.6
- 18R. Sandoval
- 1R. Gudiño
- 17R. Cortéz
- 6J. Alcántar
- 209O. Santoyo
- 1J. González 6.9
- 2P. Bennevendo ▼ 81' 7.0
- 6Nathan Silva 6.6
- 4L. Magallán 6.7
- 5Rubén Duarte 7.5
- 8J. Caicedo 6.7
- 15U. Rivas ▼ 62' 6.9
- 17J. Ruvalcaba ▼ 88' 6.5
- 23I. Pussetto ▼ 82' 6.3
- 12C. Huerta 6.2
- 29R. Funes Mori ▼ 62' 6.3
Dự bị 10
- 9G. Martínez ▲ 62' 6.7
- 27P. Quispe ▲ 62' 6.7
- 22R. Ergas ▲ 81' 6.5
- 19A. Ávila ▲ 82' 6.5
- 7R. López ▲ 88' 6.7
- 21M. Rodríguez
- 20S. Trigos
- 33G. Alcalá
- 13P. Monroy
- 189Á. Rico
Thống kê
03⚑3
⚑430
28%Kiểm soát bóng72%
14Dứt điểm10
6Trúng đích1
7Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
3Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi5
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
227Chuyền bóng598
139Chuyền chính xác521
61%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
43Trận đấu42
69Ghi được53
70Thủng lưới56
1.6Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai32